TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Năng suất và tăng trưởng

Năng suất lao động là gì? Cách đo đúng ở cấp quốc gia, ngành và doanh nghiệp

Năng suất lao động là giá trị gia tăng tạo ra trên mỗi lao động hoặc mỗi giờ làm. Cách chọn tử số, mẫu số, phân biệt với TFP và những bẫy khi đọc số.

Wide overhead view of a busy Vietnamese garment workshop, rows of sewing stations, workers seen from above with faces not visible, soft daylight from skylights, muted indigo and cream palette

Năng suất lao động là lượng đầu ra mà một đơn vị lao động tạo ra trong một khoảng thời gian. Ở cấp quốc gia, đầu ra thường là GDP và lao động là số người có việc làm hoặc tổng số giờ làm việc; ở cấp doanh nghiệp, thước đo đáng tin nhất là giá trị gia tăng (doanh thu trừ nguyên vật liệu, dịch vụ mua ngoài) chia cho số lao động hoặc số giờ công. Doanh thu chia đầu người không phải năng suất lao động, dù nhiều báo cáo vẫn gọi như vậy.

Con số này quan trọng vì về dài hạn, thu nhập thực của người lao động không thể tăng nhanh hơn năng suất. Paul Krugman viết trong cuốn The Age of Diminished Expectations (1990) rằng năng suất không phải là tất cả, nhưng về lâu dài nó gần như là tất cả. Bài này đi qua cách định nghĩa chính xác, một ví dụ tính có bẫy, quan hệ với năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), và những lý do khiến năng suất có thể “tăng” mà không ai làm việc hiệu quả hơn.

Tử số và mẫu số: mỗi lựa chọn kể một câu chuyện khác

Mọi chỉ số năng suất lao động đều là một phân số, và tranh cãi gần như luôn nằm ở việc chọn tử số và mẫu số. Ở tử số có ba ứng viên. Sản lượng hiện vật (mét vải, tấn lúa, số xe lắp ráp) dễ hiểu nhưng chỉ so được giữa những nơi làm cùng một sản phẩm. Doanh thu cộng được mọi thứ nhưng bị thổi phồng bởi nguyên vật liệu đắt tiền: một đại lý xe máy có doanh thu trên đầu người rất cao chỉ vì giá xe cao, không phải vì nhân viên giỏi. Giá trị gia tăng loại phần đầu vào mua ngoài, nên chỉ còn lại phần mà chính lao động và vốn của đơn vị tạo ra. Đây là lý do tài khoản quốc gia dùng GDP, tức tổng giá trị gia tăng, chứ không dùng tổng doanh thu.

Ở mẫu số, chọn số người làm việc thì dễ có dữ liệu, nhưng đánh đồng một người làm bán thời gian với một người làm mười tiếng mỗi ngày. Chọn tổng số giờ làm việc thì chính xác hơn, vì vậy OECD ưu tiên năng suất theo giờ khi so sánh quốc tế. Một nước có nhiều lao động làm thêm giờ sẽ trông năng suất cao nếu tính theo đầu người, rồi tụt hạng khi tính theo giờ.

Cuối cùng là vấn đề giá. So sánh qua thời gian phải dùng giá so sánh (đã loại lạm phát), nếu không năng suất “tăng” chỉ vì giá tăng. So sánh giữa các nước phải quy đổi theo sức mua tương đương (PPP), vì một giờ cắt tóc ở Hà Nội và ở Seoul là cùng một dịch vụ nhưng giá rất khác. Đọc một con số năng suất mà không biết nó dùng tử số, mẫu số và loại giá nào thì gần như chưa đọc gì.

Các thước đo năng suất thường gặp và lúc nào dùng

Năng suất lao động chỉ là một trong nhiều thước đo. Mỗi thước đo trả lời một câu hỏi khác và có một cái bẫy riêng:

Thước đoCông thức gọnTrả lời câu hỏiBẫy thường gặp
Năng suất lao động theo ngườiGiá trị gia tăng / số lao độngMỗi người tạo ra bao nhiêu giá trịBỏ qua khác biệt giờ làm và mức đầu tư máy móc
Năng suất lao động theo giờGiá trị gia tăng / tổng giờ làmMỗi giờ công tạo ra bao nhiêuGiờ làm khu vực phi chính thức khó đo
Năng suất vốnGiá trị gia tăng / giá trị tài sản cố địnhĐồng vốn có được dùng hiệu quả khôngPhụ thuộc cách khấu hao và định giá tài sản
Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP)Phần tăng trưởng không giải thích được bằng tăng vốn và lao độngHiệu quả kết hợp các đầu vào, công nghệ, tổ chứcLà phần dư, gom cả sai số đo lường
Năng suất hiện vậtSản phẩm / giờ côngDây chuyền chạy nhanh hay chậmKhông cộng được sản phẩm khác loại
Chi phí lao động trên đơn vị sản phẩmChi phí lao động / sản lượng thựcLương có tăng nhanh hơn năng suất khôngDễ hiểu sai nếu không tách phần giá

Trong doanh nghiệp, cặp chỉ số hữu ích nhất thường là giá trị gia tăng trên giờ công và tỷ lệ giá trị gia tăng trên chi phí lao động. Chỉ số thứ hai cho biết mỗi đồng trả cho người lao động quay về bao nhiêu đồng giá trị; nếu nó giảm liên tục, quỹ lương đang tăng nhanh hơn khả năng tạo giá trị, và sớm muộn biên lợi nhuận sẽ bị bào mòn.

Một ví dụ tính và cái bẫy doanh thu trên đầu người

Ví dụ giả định: một xưởng may gia công có doanh thu 12 tỷ đồng mỗi năm, chi 8 tỷ cho vải, phụ liệu, điện và dịch vụ mua ngoài. Giá trị gia tăng là 4 tỷ. Xưởng có 50 công nhân, mỗi người làm khoảng 2.400 giờ mỗi năm, tổng 120.000 giờ. Năng suất lao động là 80 triệu đồng mỗi người mỗi năm, hay khoảng 33.300 đồng mỗi giờ công. Doanh thu trên đầu người là 240 triệu.

Năm sau, xưởng thuê ngoài toàn bộ khâu cắt và bớt 10 người. Doanh thu giữ nguyên 12 tỷ, nhưng chi mua ngoài tăng lên 9 tỷ vì phải trả cho đơn vị cắt. Giá trị gia tăng còn 3 tỷ, chia cho 40 người là 75 triệu mỗi người. Trong khi đó doanh thu trên đầu người nhảy lên 300 triệu, tăng 25%. Một báo cáo dùng doanh thu trên đầu người sẽ kết luận năng suất tăng mạnh; thực tế mỗi người còn lại tạo ra ít giá trị hơn trước, phần việc chỉ chuyển sang sổ sách của doanh nghiệp khác.

Bài học không dừng ở việc chọn đúng công thức. Thuê ngoài có thể vẫn là quyết định đúng nếu đơn vị cắt làm rẻ hơn và xưởng dồn người sang khâu may, nơi đang thiếu người. Nhưng muốn biết điều đó, phải nhìn giá trị gia tăng và lợi nhuận, không phải nhìn một tỷ số bị thổi phồng bởi đầu vào. Ở cấp ngành và quốc gia, hiện tượng tương tự xảy ra khi một quốc gia nhập khẩu linh kiện để lắp ráp: kim ngạch xuất khẩu rất lớn, giá trị gia tăng trong nước nhỏ hơn nhiều.

Năng suất lao động và TFP: hai câu hỏi khác nhau

Năng suất lao động có thể tăng theo ba đường. Thứ nhất là tăng vốn trên mỗi lao động: cho người công nhân một cái máy tốt hơn, họ làm ra nhiều hơn dù không giỏi hơn. Thứ hai là tăng chất lượng lao động: học vấn, tay nghề, sức khoẻ. Thứ ba là phần còn lại, gọi là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), phản ánh việc kết hợp vốn và lao động hiệu quả hơn nhờ công nghệ, tổ chức sản xuất, quản trị, phân bổ nguồn lực.

Khái niệm TFP gắn với bài báo năm 1957 của Robert Solow, “Technical Change and the Aggregate Production Function”, trong đó phần lớn tăng trưởng sản lượng trên mỗi giờ công ở Mỹ nửa đầu thế kỷ XX không giải thích được bằng tăng vốn. Moses Abramovitz, nghiên cứu cùng thời, gọi phần dư này là “thước đo sự thiếu hiểu biết của chúng ta”. Cách gọi đó vẫn đúng: TFP được tính bằng phép trừ, nên nó gom cả tiến bộ kỹ thuật thật lẫn sai số đo vốn, sai số giá, thay đổi hiệu suất sử dụng công suất.

Sự phân biệt này từng tạo ra một cuộc tranh luận nổi tiếng. Năm 1994, Krugman viết bài “The Myth of Asia’s Miracle” trên Foreign Affairs, dựa phần lớn vào tính toán của Alwyn Young (công bố đầy đủ năm 1995), cho rằng tăng trưởng của các nền kinh tế Đông Á chủ yếu đến từ tích luỹ vốn và lao động chứ không phải TFP, nên sẽ chậm lại. Các nghiên cứu sau đó cho kết quả khác nhau tuỳ cách đo vốn và giả định tỷ trọng thu nhập. Hiện trạng: không còn ai coi tích luỹ là “không thật”, nhưng điểm chung được thừa nhận rộng rãi là tăng trưởng dựa trên đổ thêm vốn sẽ gặp lợi suất giảm dần, còn tăng TFP mới duy trì được lâu.

Vì sao năng suất có thể “tăng” mà không ai làm việc hiệu quả hơn

Hiệu ứng chuyển dịch cơ cấu. Khi lao động rời nông nghiệp năng suất thấp sang công nghiệp và dịch vụ năng suất cao hơn, năng suất bình quân của cả nền kinh tế tăng dù năng suất trong từng ngành đứng yên. Phương pháp phân rã tỷ trọng (shift-share) tách tăng trưởng năng suất thành phần “trong ngành” và phần “chuyển dịch”. Ở các nền kinh tế đang công nghiệp hoá, phần chuyển dịch thường chiếm tỷ trọng đáng kể, và nó sẽ cạn dần khi tỷ lệ lao động nông nghiệp đã thấp.

Hiệu ứng giá. Đo bằng giá hiện hành, một ngành có giá bán tăng mạnh (bất động sản, khai khoáng khi giá hàng hoá lên) sẽ trông năng suất cao. Loại giá ra rồi, con số có thể đứng yên.

Chu kỳ kinh doanh. Khi đơn hàng giảm, doanh nghiệp thường giữ người thay vì sa thải ngay, nên năng suất đo được giảm; khi đơn hàng trở lại, năng suất bật lên trước khi tuyển thêm. Đây là hiện tượng giữ lao động (labor hoarding), không phản ánh thay đổi hiệu quả dài hạn.

Đo thiếu giờ làm. Ở khu vực phi chính thức và hộ kinh doanh, số giờ làm thực tế thường bị ghi thiếu hoặc không ghi. Nếu giờ làm tăng mà không được đếm, năng suất theo người hoặc theo giờ đều sai lệch.

Thay đổi thành phần lao động. Khi suy thoái, người bị mất việc trước thường là người năng suất thấp hơn. Năng suất bình quân của những người còn lại tăng, nhưng nền kinh tế không làm ra nhiều hơn.

Đọc số năng suất lao động Việt Nam sao cho đúng

Thống kê Việt Nam công bố năng suất lao động toàn nền kinh tế bằng GDP chia cho số lao động có việc làm, cả theo giá hiện hành và giá so sánh. Các báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổ chức Năng suất châu Á (APO) nhiều năm liền ghi nhận cùng một bức tranh: tốc độ tăng năng suất của Việt Nam thuộc nhóm khá trong khu vực, nhưng mức tuyệt đối vẫn thấp hơn đáng kể so với Singapore, Malaysia, Thái Lan. Con số cụ thể thay đổi theo năm, theo PPP hay tỷ giá, nên khi trích dẫn bạn nên lấy trực tiếp từ nguồn công bố gần nhất.

Ba điều cần nhớ khi đọc. Một, tính theo người chứ chưa phải theo giờ, nên chưa phản ánh việc nhiều lao động Việt Nam làm số giờ dài. Hai, một phần đáng kể tăng năng suất bình quân nhiều năm qua đến từ chuyển dịch lao động khỏi nông nghiệp; khi dòng chuyển dịch chậm lại, tăng năng suất phải đến từ bên trong từng ngành và từng doanh nghiệp. Ba, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài thường có năng suất đo được cao hơn khu vực trong nước, nhưng một phần là do cường độ vốn và nhập khẩu đầu vào lớn, nên so sánh thô dễ dẫn tới kết luận sai về “năng lực” của mỗi khu vực.

Nói cách khác, câu hỏi đáng hỏi không phải “năng suất Việt Nam bằng bao nhiêu phần nước X” mà là “năng suất trong ngành chế biến, trong nông nghiệp, trong bán lẻ đang tăng nhanh thế nào, và nhờ yếu tố gì”. Câu hỏi thứ hai mới gợi ra chính sách và hành động ở cấp doanh nghiệp.

Bộ chỉ số năng suất tối thiểu cho một doanh nghiệp

Doanh nghiệp không cần hệ thống phức tạp để đo năng suất. Một bộ chỉ số gọn, tính hằng tháng, đã đủ để thấy xu hướng và tránh tự lừa mình:

  1. Giá trị gia tăng tháng = doanh thu thuần trừ nguyên vật liệu, hàng hoá, điện nước và dịch vụ mua ngoài. Ghi rõ những khoản nào bị trừ và giữ nguyên định nghĩa qua các kỳ.
  2. Giá trị gia tăng trên giờ công, dùng giờ công thực tế từ chấm công, tính cả giờ làm thêm. Nếu có nhiều bộ phận, tính riêng cho khối trực tiếp sản xuất.
  3. Tỷ lệ giá trị gia tăng trên chi phí lao động (gồm lương, bảo hiểm, phúc lợi). Theo dõi xu hướng 12 tháng thay vì từng tháng lẻ.
  4. Một hai chỉ số hiện vật ở khâu then chốt, chẳng hạn sản phẩm đạt trên giờ ở khâu đóng gói, đơn hàng xử lý trên giờ ở kho. Đây là nơi người quản lý tuyến đầu tác động được hằng ngày.
  5. Điều chỉnh giá: nếu giá bán hoặc giá đầu vào biến động mạnh, chia giá trị gia tăng cho một chỉ số giá đơn giản của chính doanh nghiệp để thấy phần tăng thật.
  6. Ghi chú sự kiện cạnh mỗi con số: thuê ngoài, đầu tư máy, đổi cơ cấu sản phẩm. Thiếu ghi chú, sáu tháng sau không ai giải thích nổi vì sao chỉ số nhảy.

Điều quan trọng nhất là đừng gắn thưởng trực tiếp vào một tỷ số duy nhất. Khi một chỉ số trở thành mục tiêu, người ta sẽ tìm cách làm đẹp nó, đúng như định luật Goodhart cảnh báo: bớt người bằng cách đẩy việc ra ngoài, dồn giờ làm thêm không ghi, hay chọn đơn hàng dễ. Năng suất là thứ để hiểu hệ thống, không phải để chấm điểm từng người.

Câu hỏi thường gặp

Năng suất lao động khác hiệu suất lao động ở chỗ nào?

Năng suất là tỷ số đầu ra trên đầu vào, thường đo bằng giá trị hoặc sản lượng trên giờ công. Hiệu suất thường dùng để chỉ mức thực hiện so với một chuẩn định trước, chẳng hạn làm được 90 sản phẩm so với định mức 100. Hiệu suất cao chưa chắc năng suất cao, vì định mức có thể đặt thấp hoặc sản phẩm làm ra có giá trị thấp.

Có nên dùng lợi nhuận trên đầu người thay cho năng suất lao động không?

Lợi nhuận trên đầu người phản ánh khả năng sinh lời, chịu ảnh hưởng của giá bán, chi phí vốn, thuế và cả may rủi thị trường. Nó hữu ích cho nhà đầu tư nhưng không tách được phần do lao động làm ra. Giá trị gia tăng trên giờ công ổn định hơn và gần với câu hỏi về năng suất hơn.

Năng suất tăng thì lương có tăng theo không?

Về dài hạn và ở cấp toàn nền kinh tế, lương thực tế có tương quan chặt với năng suất. Nhưng trong ngắn hạn và ở từng doanh nghiệp, phần năng suất tăng thêm được chia giữa lương, lợi nhuận, giá bán thấp hơn cho khách hàng và đầu tư. Một số nước phát triển ghi nhận khoảng cách giữa tăng năng suất và tăng lương trung vị kéo dài nhiều thập kỷ, và nguyên nhân vẫn đang được tranh luận.

Ngành dịch vụ đo năng suất thế nào khi khó đếm sản phẩm?

Với dịch vụ, thống kê thường dùng giá trị gia tăng thực, nhưng việc tách phần giá khỏi phần lượng rất khó, nhất là ở giáo dục, y tế, hành chính. Ở cấp đơn vị, người ta dùng chỉ số hiện vật gần đúng như số ca khám trên giờ bác sĩ, hồ sơ xử lý trên giờ, kèm chỉ số chất lượng để tránh tăng tốc bằng cách làm ẩu.

Hiệu ứng Baumol liên quan gì đến năng suất?

William Baumol chỉ ra từ những năm 1960 rằng một số dịch vụ như biểu diễn nhạc sống hầu như không tăng được năng suất, vì một tứ tấu đàn dây vẫn cần bốn người chơi trong cùng thời lượng. Nhưng lương của họ vẫn phải tăng theo mặt bằng chung, nên giá các dịch vụ này tăng tương đối. Hiện tượng này giúp giải thích vì sao chi phí giáo dục, y tế tăng nhanh hơn giá hàng chế tạo.

Tự động hoá có làm sai lệch chỉ số năng suất lao động không?

Có theo nghĩa nó làm năng suất lao động tăng nhờ thêm vốn, trong khi TFP có thể không đổi. Nếu chỉ nhìn năng suất lao động, bạn không phân biệt được doanh nghiệp tổ chức tốt hơn với doanh nghiệp đơn giản là mua nhiều máy hơn. Vì vậy nên theo dõi kèm năng suất vốn hoặc lợi suất trên tài sản để biết khoản đầu tư có đáng không.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.