TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Phát triển nguồn nhân lực

Học tập suốt đời là gì? Từ báo cáo UNESCO đến chính sách tài khoản học tập cá nhân

Học tập suốt đời là học liên tục qua mọi giai đoạn đời người, chính quy lẫn không chính quy. Bài đi từ báo cáo Faure, Delors tới SkillsFuture và việc của doanh nghiệp.

Silhouette of a middle-aged Vietnamese woman reading on a quiet library balcony at dusk, tall shelves blurred behind her, warm amber lamps against deep indigo sky, cinematic wide framing

Học tập suốt đời (lifelong learning) là quan niệm cho rằng việc học diễn ra liên tục trong mọi giai đoạn của đời người, từ mầm non tới tuổi già, và ở mọi môi trường: trường lớp chính quy, các chương trình không chính quy và việc học không chính thức trong công việc, đời sống. Nó đối lập với mô hình "học một lần, dùng cả đời", trong đó giáo dục dồn hết vào hai mươi năm đầu.

Với người làm chính sách và quản trị nhân lực, học tập suốt đời không còn là khẩu hiệu đạo đức mà là bài toán thiết chế: ai trả tiền, ai công nhận kết quả, làm sao để người lao động có thời gian và động lực học khi đã đi làm. Các quốc gia giải bài toán này rất khác nhau, và kinh nghiệm cho thấy chính sách thiết kế kém thường làm lợi chủ yếu cho người vốn đã có trình độ cao.

Phần dưới đi qua lịch sử khái niệm, các phân biệt cơ bản, các mô hình chính sách tiêu biểu, nghịch lý "ai học nhiều thì được học thêm", và vai trò của doanh nghiệp.

Lịch sử ý tưởng qua các mốc chính

Ý tưởng con người học cả đời có từ lâu trong nhiều truyền thống tư tưởng, nhưng trở thành khái niệm chính sách quốc tế từ thập niên 1970:

  • 1919: Báo cáo của Uỷ ban Giáo dục Người lớn thuộc Bộ Tái thiết Anh khẳng định giáo dục người lớn phải phổ cập và kéo dài suốt đời, thường được coi là một văn bản sớm của tư tưởng này.
  • 1972: UNESCO công bố báo cáo Learning to Be của uỷ ban do Edgar Faure, cựu Thủ tướng Pháp, chủ trì. Báo cáo đề xuất "giáo dục suốt đời" làm nguyên tắc tổ chức của mọi hệ thống giáo dục và đưa ra hình ảnh "xã hội học tập".
  • 1996: Báo cáo Learning: The Treasure Within của uỷ ban do Jacques Delors chủ trì nêu bốn trụ cột: học để biết, học để làm, học để chung sống, học để làm người. Ở Việt Nam, bốn trụ cột này được trích dẫn rộng rãi trong văn bản giáo dục.
  • Cùng thập niên 1990: OECD và Liên minh châu Âu chuyển trọng tâm sang góc nhìn kinh tế: học tập suốt đời là cách duy trì năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động trước thay đổi công nghệ.
  • 2015: Mục tiêu phát triển bền vững số 4 của Liên Hợp Quốc yêu cầu bảo đảm giáo dục có chất lượng, công bằng, toàn diện và thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người.

Sự dịch chuyển từ Faure sang OECD là điểm học giả hay bàn: từ lý tưởng nhân văn về phát triển con người toàn diện sang trọng tâm kỹ năng cho thị trường lao động. Hai cách nhìn không loại trừ nhau, nhưng dẫn tới những ưu tiên chính sách rất khác, ví dụ tài trợ câu lạc bộ đọc sách cho người cao tuổi hay chỉ tài trợ khoá học có chứng chỉ nghề.

Ba hình thức học và hai chiều của học tập suốt đời

Văn liệu quốc tế, đặc biệt là các tài liệu của UNESCO và Liên minh châu Âu, phân biệt ba hình thức học. Hiểu rõ chúng quan trọng vì chính sách thường chỉ nhìn thấy hình thức đầu tiên.

Hình thứcĐặc điểmVí dụThách thức công nhận
Chính quy (formal)Có cấu trúc, có chương trình, dẫn tới văn bằng được hệ thống giáo dục công nhậnĐại học vừa làm vừa học, trung cấp nghềThấp, vì đã có văn bằng
Không chính quy (non-formal)Có tổ chức và mục tiêu học, nhưng ngoài hệ thống văn bằngKhoá kỹ năng ở doanh nghiệp, lớp khuyến nông, trung tâm học tập cộng đồngTrung bình, phụ thuộc chứng chỉ của đơn vị tổ chức
Không chính thức (informal)Diễn ra tự nhiên qua công việc, gia đình, giải trí; thường không có chủ đích họcHọc nghề từ người đi trước, tự học qua video, giải quyết sự cốCao, gần như vô hình với thị trường lao động

Bên cạnh chiều thời gian (lifelong, suốt đời), nhiều tác giả nhấn mạnh chiều không gian (life-wide, rộng khắp đời sống): người ta học ở mọi nơi, không chỉ trong lớp. Hệ quả chính sách là cần cơ chế công nhận kết quả học tập trước đó (recognition of prior learning), để người thợ mười năm kinh nghiệm không phải học lại từ đầu những gì đã thạo chỉ vì thiếu giấy chứng nhận.

Các mô hình chính sách tiêu biểu

Tài khoản học tập cá nhân: Singapore. Chương trình SkillsFuture được Singapore công bố năm 2015 cấp cho công dân từ 25 tuổi một khoản tín dụng ban đầu để chi cho các khoá học được phê duyệt, và về sau được bổ sung thêm các đợt cho nhóm tuổi trung niên. Điểm mạnh là quyền chọn nằm ở người học; điểm yếu được giới quan sát nêu ra là khó kiểm soát chất lượng và mức độ liên quan tới việc làm của khoá học khi danh mục quá rộng.

Tài khoản đào tạo gắn với người lao động: Pháp. Pháp có tài khoản đào tạo cá nhân (compte personnel de formation) được tích luỹ theo thời gian làm việc và đi theo người lao động khi đổi chỗ làm, từ năm 2019 được tính bằng tiền thay vì giờ. Việc chuyển sang tiền và mở ứng dụng đăng ký trực tiếp đã làm số lượt sử dụng tăng mạnh, đồng thời làm lộ ra vấn đề lạm dụng và các khoá học chất lượng thấp.

Quỹ đào tạo do doanh nghiệp đóng góp. Nhiều nước thu một khoản trích theo quỹ lương của doanh nghiệp vào quỹ đào tạo, rồi hoàn lại khi doanh nghiệp tổ chức đào tạo. Mô hình này khuyến khích đào tạo nhưng thường có lợi cho doanh nghiệp lớn có bộ phận nhân sự đủ năng lực làm hồ sơ.

Nghỉ phép để học. Một số nước châu Âu cho phép người lao động nghỉ có lương hoặc được hỗ trợ trong thời gian đi học. Đây là cách giải quyết rào cản lớn nhất của người đi làm, vốn là thời gian chứ không phải học phí.

Nghịch lý: người học nhiều được học thêm

Một phát hiện lặp đi lặp lại trong khảo sát kỹ năng người trưởng thành của OECD (chương trình PIAAC) và các điều tra lao động ở châu Âu là tỷ lệ tham gia học tập của người lớn tăng rõ theo trình độ học vấn sẵn có. Người có bằng đại học, làm công việc trí óc ở doanh nghiệp lớn tham gia đào tạo nhiều hơn hẳn người có trình độ thấp, làm việc giản đơn ở doanh nghiệp nhỏ, trong khi nhóm sau mới là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước thay đổi công nghệ.

Hiện tượng này thường được gọi là hiệu ứng Matthew trong giáo dục người lớn, mượn từ khái niệm mà nhà xã hội học Robert Merton dùng để mô tả lợi thế tích luỹ. Nguyên nhân nằm ở cả hai phía. Phía cầu: người có trình độ thấp thường có trải nghiệm học đường không tốt, ít thông tin về khoá học, khó thấy lợi ích. Phía cung: doanh nghiệp có xu hướng đầu tư đào tạo cho người vốn đã có năng lực cao vì kỳ vọng lợi tức lớn hơn.

Bài học thiết kế chính sách là chính sách trao quyền chọn đơn thuần, như phát tín dụng học tập cho mọi người, có thể làm khoảng cách rộng thêm nếu không đi kèm tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ thời gian và tiếp cận chủ động tới nhóm khó tiếp cận. Tài khoản học tập nhiều nước đã bổ sung mức hỗ trợ cao hơn cho người lao động có trình độ thấp hoặc ở độ tuổi trung niên chính vì lý do này.

Học tập suốt đời ở Việt Nam: khung chính sách và khoảng trống

Việt Nam có hệ thống trung tâm học tập cộng đồng ở cấp xã và các trung tâm giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên. Chủ trương xây dựng xã hội học tập được cụ thể hoá qua các đề án cấp quốc gia, gần đây nhất là đề án cho giai đoạn 2021–2030, với mục tiêu tạo cơ hội học tập cho mọi người dân và phát triển các mô hình như gia đình học tập, đơn vị học tập. Khi cần chi tiết chỉ tiêu và cơ chế, bạn nên tra văn bản gốc hiện hành.

Khoảng trống lớn nằm ở cầu nối giữa học tập và thị trường lao động. Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp so với yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế; phần lớn lao động khu vực phi chính thức học nghề qua kèm cặp không được công nhận; và cơ chế công nhận kết quả học tập trước đó mới ở giai đoạn đầu. Người thợ hàn giỏi ở một xưởng cơ khí nhỏ tại Bình Dương cũ, nay thuộc TP.HCM, có thể không có giấy tờ nào chứng minh tay nghề khi muốn chuyển sang doanh nghiệp FDI.

Hướng đi mà nhiều chuyên gia đề xuất gồm phát triển khung trình độ quốc gia gắn với tiêu chuẩn kỹ năng nghề, mở rộng đánh giá và cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia cho người đã có kinh nghiệm, và các chứng chỉ vi mô có thể cộng dồn thành văn bằng. Cả ba hướng đều đòi hỏi doanh nghiệp tham gia định nghĩa chuẩn, không chỉ cơ quan giáo dục.

Doanh nghiệp làm gì để học tập suốt đời không chỉ là khẩu hiệu

Ở cấp tổ chức, học tập suốt đời chuyển thành câu hỏi: nhân viên của bạn có học được những năng lực cần cho năm năm tới trong khi vẫn làm việc hiện tại không. Một số thực hành có cơ sở:

  1. Xác định nhóm vị trí có nguy cơ thay đổi mạnh về nhiệm vụ do công nghệ hoặc chiến lược, và ưu tiên nguồn lực cho họ thay vì chia đều.
  2. Dành thời gian học trong giờ làm, dù chỉ vài giờ mỗi tháng, và đưa vào kế hoạch công việc, vì thời gian là rào cản lớn nhất của người đi làm.
  3. Phân biệt rõ nâng cao kỹ năng (upskilling, làm tốt hơn công việc hiện tại) và đào tạo lại (reskilling, chuyển sang công việc khác) để thiết kế lộ trình và cam kết khác nhau.
  4. Công nhận kết quả học bằng cơ hội thật: dự án mới, luân chuyển, điều kiện nâng bậc, không chỉ giấy khen.
  5. Chủ động tiếp cận nhóm ít có xu hướng tự đăng ký học, như công nhân lớn tuổi, nhân viên ca đêm, người ở chi nhánh xa.
  6. Hợp tác với cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đại học để thiết kế chương trình ngắn có thể tích luỹ tín chỉ.

Câu hỏi thường gặp

Học tập suốt đời khác giáo dục thường xuyên thế nào?

Giáo dục thường xuyên là một bộ phận của hệ thống giáo dục quốc dân, gồm các chương trình và cơ sở dành cho người học vừa làm vừa học. Học tập suốt đời là nguyên tắc tổ chức rộng hơn, bao trùm cả giáo dục chính quy ban đầu, giáo dục thường xuyên và việc học không chính thức trong đời sống.

Chứng chỉ vi mô (micro-credential) có giá trị trên thị trường lao động không?

Giá trị phụ thuộc mạnh vào việc nhà tuyển dụng có tin vào chất lượng đánh giá của đơn vị cấp và chứng chỉ có gắn với kỹ năng cụ thể, kiểm chứng được không. Bằng chứng về lợi ích thu nhập còn đang tích luỹ và không đồng nhất giữa các ngành; chứng chỉ trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thường được công nhận rõ hơn.

Có bằng chứng nào cho thấy học tập ở tuổi trưởng thành tăng thu nhập?

Nhiều nghiên cứu ghi nhận người tham gia đào tạo liên quan tới công việc có thu nhập và khả năng giữ việc tốt hơn, nhưng khó tách hiệu ứng nhân quả vì người chủ động đi học thường đã có đặc điểm thuận lợi. Các nghiên cứu có thiết kế chặt hơn thường cho thấy hiệu quả dương nhưng nhỏ hơn số liệu mô tả.

Học tập suốt đời có ý nghĩa gì với người đã nghỉ hưu?

Ngoài khía cạnh kinh tế, các nghiên cứu về lão hoá cho thấy duy trì hoạt động trí tuệ và kết nối xã hội có liên hệ với sức khoẻ tinh thần và chất lượng sống ở tuổi già. Các chương trình như đại học thời gian rảnh dành cho người cao tuổi ở nhiều nước phục vụ chủ yếu mục tiêu này.

Ai nên trả tiền cho học tập suốt đời: nhà nước, doanh nghiệp hay cá nhân?

Kinh tế học về vốn con người, từ Gary Becker, gợi ý rằng doanh nghiệp sẵn lòng trả cho kỹ năng đặc thù của mình, còn kỹ năng dùng được ở nhiều nơi thì người lao động hoặc nhà nước thường phải gánh nhiều hơn. Thực tế phần lớn các nước kết hợp cả ba, với nhà nước tập trung hỗ trợ nhóm yếu thế.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.