TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Kinh tế phát triển

Thần kỳ Đông Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan giàu lên nhờ đâu và bài học thật

Thần kỳ Đông Á nhìn qua các tranh luận học thuật: tích luỹ hay đồng hoá công nghệ, nhà nước kiến tạo, cải cách ruộng đất, và điều gì thật sự chuyển giao được.

Low angle wide shot of a modern shipyard crane silhouetted against a pale dawn sky over calm harbor water, misty grey and soft coral palette

"Thần kỳ Đông Á" chỉ giai đoạn tăng trưởng nhanh kéo dài vài thập kỷ của Nhật Bản, rồi Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore, đưa các nền kinh tế này từ nghèo lên thu nhập cao trong khoảng hai thế hệ. Các nhà kinh tế đồng ý về vài yếu tố nền: tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư rất cao, giáo dục phổ cập sớm, ổn định vĩ mô, và hướng ra xuất khẩu. Họ bất đồng gay gắt về vai trò của nhà nước và về việc tăng trưởng đến từ tích luỹ đầu vào hay từ học hỏi công nghệ.

Hiểu đúng những tranh luận này quan trọng với người làm chính sách Việt Nam, vì "học Hàn Quốc", "học Đài Loan" thường được nói tới như một công thức. Thực tế, các nhà nghiên cứu nghiêm túc rút ra những bài học khác nhau từ cùng một lịch sử.

Bài này đi qua báo cáo kinh điển của Ngân hàng Thế giới năm 1993, cuộc tranh luận "tích luỹ hay đồng hoá", lý thuyết nhà nước kiến tạo phát triển, vai trò của cải cách ruộng đất, và một bảng phân loại bài học nào chuyển giao được, bài học nào gắn chặt với bối cảnh.

Báo cáo năm 1993 và câu hỏi nó mở ra

Năm 1993, Ngân hàng Thế giới công bố The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, nghiên cứu tám "nền kinh tế châu Á hiệu quả cao": Nhật Bản, bốn con rồng (Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore) và ba nước Đông Nam Á mới công nghiệp hoá (Indonesia, Malaysia, Thái Lan). Báo cáo ghi nhận nhóm này tăng trưởng nhanh hơn mọi khu vực khác từ 1965 đến 1990, đồng thời giảm bất bình đẳng, điều hiếm có.

Thông điệp chính của báo cáo là phần lớn thành công đến từ "làm đúng những điều cơ bản": ổn định vĩ mô, tiết kiệm cao, đầu tư vào giáo dục cơ sở, hệ thống ngân hàng an toàn, ít méo mó giá cả. Về các can thiệp chọn ngành của nhà nước, báo cáo đưa ra kết luận thận trọng: can thiệp thúc đẩy xuất khẩu có vẻ hiệu quả, còn chính sách công nghiệp chọn ngành cụ thể thì khó chứng minh và khó lặp lại ở nơi khác.

Báo cáo được đọc như một thoả hiệp. Nó thừa nhận nhà nước Đông Á can thiệp nhiều hơn mô hình thị trường thuần, nhưng không đi đến chỗ khuyến nghị các nước khác làm theo. Sự thoả hiệp này kích hoạt hai làn phản biện từ hai hướng ngược nhau: một phía cho rằng chẳng có gì "thần kỳ", phía kia cho rằng báo cáo đánh giá thấp vai trò nhà nước.

Tích luỹ hay đồng hoá: cuộc tranh luận lớn nhất

Phía "tích luỹ". Alwyn Young (1995, bài The Tyranny of Numbers) làm hạch toán tăng trưởng kỹ cho bốn con rồng và thấy khi tính đủ sự gia tăng lao động (phụ nữ tham gia, dịch chuyển khỏi nông nghiệp), học vấn và vốn, năng suất nhân tố tổng hợp tăng không có gì đặc biệt, riêng Singapore gần như bằng không. Paul Krugman phổ biến lập luận này trong bài The Myth of Asia's Miracle trên Foreign Affairs năm 1994, so sánh với tăng trưởng dựa vào huy động đầu vào của Liên Xô những năm 1950.

Hàm ý của phía tích luỹ. Nếu tăng trưởng chủ yếu do huy động đầu vào, nó sẽ chậm lại khi đầu vào cạn, đúng như mô hình Solow dự báo. Không có bí quyết gì để học ngoài việc tiết kiệm nhiều và đi học nhiều.

Phía "đồng hoá". Richard Nelson và Howard Pack (1999) phản biện rằng tách tích luỹ và năng suất là sai về khái niệm. Vận hành được một nhà máy thép hay dây chuyền bán dẫn hiện đại đòi hỏi học hỏi, tổ chức, cải tiến rất lớn; nhiều nước khác đầu tư nhiều tương tự mà không đạt kết quả. Cái thần kỳ chính là năng lực đồng hoá công nghệ để vốn đầu tư thực sự sinh lời.

Vấn đề đo lường. Kết quả TFP rất nhạy với giả định về tỷ trọng thu nhập vốn và cách tính vốn. Chang-Tai Hsieh (2002) dùng phương pháp đối ngẫu dựa trên giá (lợi suất vốn, tiền lương) và thu được TFP của Singapore cao hơn đáng kể so với Young, cho thấy câu trả lời phụ thuộc phương pháp.

Hiện trạng bằng chứng. Đa số đồng ý tích luỹ chiếm phần lớn tăng trưởng giai đoạn đầu. Nhưng sự kiện Hàn Quốc, Đài Loan sau đó vươn tới biên công nghệ trong bán dẫn, đóng tàu, ô tô cho thấy năng lực học hỏi là thật và không tự đến từ tích luỹ.

Nhà nước kiến tạo phát triển: Johnson, Amsden, Wade

Phía ngược lại với báo cáo 1993 là một nhóm học giả cho rằng nhà nước Đông Á không chỉ "làm đúng điều cơ bản" mà chủ động định hướng nền kinh tế. Chalmers Johnson trong MITI and the Japanese Miracle (1982) đưa ra khái niệm nhà nước kiến tạo phát triển (developmental state): bộ máy kỹ trị được tuyển chọn khắt khe, có quyền lực thực, coi tăng trưởng công nghiệp là mục tiêu ưu tiên, phối hợp chặt với doanh nghiệp nhưng không bị doanh nghiệp chi phối.

Alice Amsden trong Asia's Next Giant (1989) viết về Hàn Quốc với luận điểm nổi tiếng: nhà nước Hàn Quốc cố ý "làm sai giá", tức trợ cấp tín dụng, bảo hộ, can thiệp tỷ giá, để đưa doanh nghiệp vào các ngành mà thị trường tự do không chọn. Robert Wade trong Governing the Market (1990) mô tả Đài Loan với khái niệm "thị trường được dẫn dắt": nhà nước đi trước hoặc đi theo thị trường tuỳ ngành.

Điểm chung quan trọng nhất trong các mô tả này không phải là bản thân sự can thiệp, mà là tính có điều kiện. Ưu đãi được gắn với kết quả đo được, thường là chỉ tiêu xuất khẩu; doanh nghiệp không đạt thì mất tín dụng ưu đãi, có khi bị buộc sáp nhập. Peter Evans (1995) gọi đây là "tự chủ gắn kết": bộ máy đủ gần doanh nghiệp để có thông tin, đủ độc lập để không bị doanh nghiệp nắm. Nhiều nước khác cũng trợ cấp và bảo hộ, nhưng thiếu cơ chế rút hỗ trợ này, nên tạo ra doanh nghiệp sống bằng ưu đãi.

Cải cách ruộng đất và nền móng nông nghiệp

Một yếu tố hay bị bỏ qua trong các bài phổ thông là cải cách ruộng đất. Nhật Bản (dưới sự chiếm đóng của Mỹ sau 1945), Hàn Quốc và Đài Loan (cuối thập niên 1940 đầu 1950) đều chia lại ruộng cho nông dân canh tác, xoá bỏ phần lớn tầng lớp địa chủ lớn. Kết quả là nền nông nghiệp hộ gia đình quy mô nhỏ, thâm canh, với năng suất trên mỗi hecta tăng mạnh.

Joe Studwell trong How Asia Works (2013) coi đây là bước đầu tiên trong ba bước của mô hình Đông Á: nông nghiệp hộ gia đình năng suất cao tạo thặng dư, nuôi thị trường nội địa và giải phóng lao động; công nghiệp chế tạo với kỷ luật xuất khẩu; và hệ thống tài chính được điều hướng phục vụ hai bước trên. Ông đối chiếu với Philippines và một phần Đông Nam Á, nơi cải cách ruộng đất không triệt để và tăng trưởng kém bền hơn. Lập luận của Studwell có sức thuyết phục nhưng mang tính tổng hợp lịch sử, không phải kiểm định thống kê chặt.

Ngoài hiệu ứng năng suất, cải cách ruộng đất còn làm phân phối tài sản ban đầu đều hơn. Nhiều nhà kinh tế cho rằng điều này giúp giáo dục đại trà mở rộng nhanh và giảm sức ép từ các nhóm đặc quyền chống lại cải cách, một cầu nối với lý thuyết thể chế. Với Việt Nam, khoán hộ và giao đất lâu dài cho nông dân từ cuối thập niên 1980 thường được đặt trong cùng logic này.

Bài học nào chuyển giao được, bài học nào không

Bảng dưới phân loại các yếu tố thường được nhắc theo mức độ có thể áp dụng ở nước đi sau ngày nay. Phân loại này là đánh giá tổng hợp dựa trên văn liệu, không phải kết luận thống nhất.

Yếu tốMức chuyển giaoLý do
Ổn định vĩ mô, lạm phát thấpCaoLà điều kiện cần cho đầu tư dài hạn ở mọi bối cảnh
Phổ cập giáo dục cơ sở có chất lượngCaoBằng chứng mạnh về tác động lên năng suất và hấp thụ công nghệ
Kỷ luật xuất khẩu với doanh nghiệp được hỗ trợTrung bình đến caoThị trường thế giới là bài kiểm tra khách quan, nhưng cần bộ máy đủ năng lực theo dõi và dám rút hỗ trợ
Tín dụng định hướng theo ngànhThấp đến trung bìnhDễ bị nhóm lợi ích nắm; đã góp phần vào khủng hoảng 1997 ở Hàn Quốc
Bảo hộ thương mại mạnh cho ngành non trẻThấpQuy định WTO và các hiệp định thương mại tự do hạn chế nhiều công cụ từng dùng
Bối cảnh địa chính trị, viện trợ, thị trường Mỹ mởRất thấpĐiều kiện lịch sử riêng của thời Chiến tranh Lạnh

Điểm cần nhấn mạnh: dòng "bảo hộ" và "tín dụng định hướng" có mức chuyển giao thấp không phải vì chúng chắc chắn sai, mà vì điều kiện để chúng hiệu quả (bộ máy kỹ trị mạnh, cơ chế rút hỗ trợ, môi trường thương mại khoan dung) khó tái tạo. Không gian chính sách cho nước đi sau ngày nay hẹp hơn nhiều so với Hàn Quốc những năm 1970.

Những hiểu lầm phổ biến về Đông Á

"Đông Á thành công nhờ thị trường tự do." Chỉ Hồng Kông gần với hình mẫu này. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore đều có nhà nước can thiệp sâu, dù theo những cách khác nhau. Singapore dựa nhiều vào doanh nghiệp nhà nước và đầu tư nước ngoài; Đài Loan dựa vào doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng viện nghiên cứu công như ITRI; Hàn Quốc dựa vào các tập đoàn chaebol.

"Chỉ cần chính sách công nghiệp là được." Nhiều nước Mỹ Latinh, châu Phi, Nam Á cũng có chính sách công nghiệp từ thập niên 1950 mà kết quả kém. Khác biệt nằm ở cơ chế kỷ luật, năng lực bộ máy và hướng ra xuất khẩu, chứ không ở việc có hay không có chính sách.

"Văn hoá Nho giáo là nguyên nhân." Lập luận văn hoá khó giải thích vì sao các xã hội này tăng trưởng chậm trong nhiều thế kỷ trước đó, và vì sao nhiều nước cùng nền văn hoá có quỹ đạo rất khác. Văn hoá có thể ảnh hưởng tới tiết kiệm, coi trọng giáo dục, nhưng hầu hết nhà kinh tế không coi nó là nguyên nhân chính.

"Mô hình Đông Á đã hết thời." Khủng hoảng 1997 và sự chậm lại của Nhật Bản sau 1990 khiến nhiều người kết luận vậy. Nhưng Hàn Quốc và Đài Loan phục hồi và tiếp tục tiến lên biên công nghệ. Bài học chính xác hơn là mô hình phải thay đổi theo giai đoạn: công cụ hiệu quả khi đuổi kịp có thể thành gánh nặng khi đã ở gần biên.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia không tiến xa như Hàn Quốc?

Văn liệu nêu một số khác biệt: Thái Lan và Malaysia dựa nhiều hơn vào doanh nghiệp nước ngoài trong xuất khẩu chế tạo, doanh nghiệp nội địa ít vươn lên biên công nghệ, chi nghiên cứu và phát triển thấp hơn, và cải cách ruộng đất không triệt để như Đông Bắc Á. Khủng hoảng 1997 cũng tác động nặng và lâu hơn. Cả hai vẫn là thành công phát triển đáng kể nếu so với phần lớn thế giới.

Việt Nam giống mô hình Đông Á ở điểm nào và khác ở điểm nào?

Giống ở tỷ lệ đầu tư cao, hướng ra xuất khẩu, chú trọng giáo dục cơ sở và cải cách nông nghiệp ban đầu. Khác ở chỗ xuất khẩu chế tạo của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp đầu tư nước ngoài hơn Hàn Quốc hay Đài Loan cùng giai đoạn, và các doanh nghiệp tư nhân nội địa lớn ít tham gia sản xuất chế tạo công nghệ cao. Môi trường thương mại quốc tế cũng ràng buộc hơn.

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 nói gì về mô hình Đông Á?

Khủng hoảng làm lộ ra điểm yếu của tín dụng định hướng và quan hệ thân hữu giữa ngân hàng và doanh nghiệp: nợ ngắn hạn bằng ngoại tệ tăng nhanh, đầu tư dàn trải vào các tập đoàn vay nợ cao. Tranh luận vẫn chia đôi: một phía coi đó là bằng chứng mô hình hỏng, phía kia nhấn mạnh việc tự do hoá tài khoản vốn quá nhanh trong thập niên 1990 mới là nguyên nhân trực tiếp.

Đài Loan và Hàn Quốc khác nhau ra sao trong cách công nghiệp hoá?

Hàn Quốc tập trung nguồn lực vào một số tập đoàn lớn, đi vào công nghiệp nặng và hoá chất từ thập niên 1970. Đài Loan dựa vào mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ linh hoạt, cùng các viện nghiên cứu công chuyển giao công nghệ, rồi phát triển mạnh ngành bán dẫn theo mô hình gia công đúc chip. Hai con đường khác nhau đều thành công, cho thấy không có một khuôn mẫu duy nhất.

Có nên đo thành công Đông Á bằng tốc độ tăng GDP không?

Tốc độ tăng GDP là thước đo quan trọng, nhưng điểm đặc biệt của Đông Á là tăng trưởng nhanh đi cùng bất bình đẳng thấp và cải thiện mạnh về giáo dục, tuổi thọ. Nhìn thêm các chỉ báo như năng suất lao động, cơ cấu xuất khẩu, chi nghiên cứu và phát triển và chỉ số phát triển con người sẽ cho bức tranh đầy đủ hơn về chất lượng tăng trưởng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.