TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Nông nghiệp và nông thôn

Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA): ba trụ cột và cách áp dụng

Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) nhắm cùng lúc năng suất, thích ứng và giảm phát thải. Bài giải thích ba trụ cột, tưới ướt khô xen kẽ và các đánh đổi.

Low angle shot of a Vietnamese farmer in a conical hat checking a perforated plastic water tube in a drained rice paddy, wide sky, soft blue morning light, pale green tones

Nông nghiệp thông minh với khí hậu (Climate-Smart Agriculture, viết tắt CSA) là cách tiếp cận lựa chọn kỹ thuật và chính sách nông nghiệp theo ba mục tiêu cùng lúc: tăng năng suất và thu nhập bền vững, thích ứng và tăng sức chống chịu trước biến đổi khí hậu, và giảm hoặc tránh phát thải khí nhà kính khi có thể. Khái niệm do FAO đưa ra năm 2010.

CSA không phải một kỹ thuật cụ thể mà là bộ tiêu chí đánh giá. Tưới ướt khô xen kẽ cho lúa, giống chịu mặn, nông lâm kết hợp, bảo hiểm theo chỉ số thời tiết đều có thể là CSA ở nơi này nhưng không phải ở nơi khác. Câu hỏi đúng không phải "kỹ thuật này có thông minh với khí hậu không" mà là "trong bối cảnh cụ thể, nó cải thiện được trụ cột nào, đánh đổi trụ cột nào".

Bài viết giải thích ba trụ cột, cơ chế khoa học của kỹ thuật tiêu biểu nhất ở Việt Nam là tưới ướt khô xen kẽ cho lúa, các tranh luận quanh khái niệm, và khung lựa chọn giải pháp cho một vùng cụ thể.

Nguồn gốc và nội dung của khái niệm

FAO giới thiệu thuật ngữ CSA trong tài liệu chuẩn bị cho Hội nghị toàn cầu về nông nghiệp, an ninh lương thực và biến đổi khí hậu tổ chức tại The Hague năm 2010. Lý do ra đời khá thực dụng: các đàm phán khí hậu khi đó tập trung vào năng lượng và rừng, trong khi nông nghiệp vừa là nạn nhân lớn của biến đổi khí hậu, vừa là nguồn phát thải đáng kể, và các nước đang phát triển cần một khung để huy động tài chính khí hậu cho nông nghiệp mà không hy sinh an ninh lương thực.

Ba trụ cột được định nghĩa gồm: năng suất (tăng sản lượng và thu nhập bền vững, không mở rộng diện tích lấn rừng), thích ứng (giảm tổn thương trước hạn, mặn, lũ, nắng nóng, sâu bệnh mới) và giảm phát thải (giảm phát thải trên một đơn vị sản phẩm, tăng hấp thụ các-bon trong đất và sinh khối). Chữ "khi có thể" ở trụ cột thứ ba quan trọng: với nhiều nước nghèo, thích ứng và an ninh lương thực được ưu tiên trước.

Sau đó, Ngân hàng Thế giới, nhóm nghiên cứu CGIAR và nhiều tổ chức khác đưa CSA vào chiến lược. Liên minh toàn cầu về nông nghiệp thông minh với khí hậu được lập năm 2014. Ở Việt Nam, khái niệm được dùng trong các chương trình của ngành nông nghiệp và trong các dự án hợp tác quốc tế, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên.

Cơ chế khoa học: vì sao ruộng lúa phát thải mê-tan

Muốn hiểu kỹ thuật CSA tiêu biểu nhất ở Việt Nam, cần hiểu nguồn phát thải. Khi ruộng lúa ngập liên tục, lớp đất dưới nước nhanh chóng hết ô-xy. Trong môi trường yếm khí đó, nhóm vi khuẩn cổ sinh mê-tan (methanogen) phân huỷ chất hữu cơ, gồm rơm rạ vùi, rễ, dịch tiết của cây, và giải phóng mê-tan (CH4). Phần lớn lượng khí này thoát lên khí quyển qua mô thông khí trong thân cây lúa, phần còn lại qua bọt khí và khuếch tán.

Mê-tan có tiềm năng làm nóng toàn cầu cao hơn nhiều lần CO2 trong thang thời gian 100 năm, dù tồn tại trong khí quyển ngắn hơn. Vì vậy, canh tác lúa ngập nước là một trong những nguồn phát thải mê-tan lớn của nông nghiệp toàn cầu, và là nguồn phát thải chính của ngành trồng trọt ở các nước trồng lúa như Việt Nam.

Điều này dẫn tới logic của các biện pháp giảm phát thải: rút ngắn thời gian đất ở trạng thái yếm khí (rút nước giữa vụ), giảm lượng chất hữu cơ tươi bị vùi trong điều kiện ngập (đưa rơm ra khỏi ruộng hoặc xử lý trước), và dùng phân bón hiệu quả hơn để giảm nitơ ô-xít. Cần lưu ý đánh đổi: khi đất khô đi, quá trình nitrat hoá và phản nitrat hoá có thể tăng phát thải nitơ ô-xít (N2O). Phần lớn nghiên cứu đồng ruộng cho thấy tổng phát thải quy đổi vẫn giảm nhờ mê-tan giảm mạnh hơn, nhưng mức giảm thay đổi theo đất và cách quản lý.

Tưới ướt khô xen kẽ: kỹ thuật thực hiện từng bước

Tưới ướt khô xen kẽ (Alternate Wetting and Drying, AWD) được Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) phát triển và phổ biến, ban đầu nhằm tiết kiệm nước. Cách làm cơ bản như sau:

  1. Đặt ống theo dõi mực nước. Một đoạn ống nhựa đục lỗ quanh thân, cắm xuống ruộng sao cho phần dưới nằm trong đất khoảng 15 cm; móc đất bên trong ống ra để thấy mực nước ngầm tầng mặt.
  2. Giữ ngập giai đoạn đầu. Sau sạ hoặc cấy, giữ nước nông để kiểm soát cỏ dại và giúp lúa bén rễ, thường khoảng hai tuần đầu.
  3. Để ruộng khô dần. Ngừng bơm, để nước rút tự nhiên cho tới khi mực nước trong ống xuống khoảng 15 cm dưới mặt đất. Mặt ruộng lúc này có thể khô nhưng rễ vẫn tiếp cận được ẩm.
  4. Bơm lại. Bơm nước vào ruộng tới độ sâu khoảng 5 cm, rồi lặp lại chu kỳ.
  5. Giữ ngập quanh trổ bông. Từ khoảng một tuần trước tới một tuần sau trổ, giữ nước ổn định vì đây là giai đoạn lúa nhạy cảm nhất với thiếu nước.
  6. Rút nước trước thu hoạch khoảng 10 đến 15 ngày để ruộng khô, thuận cho máy gặt.

Mức 15 cm được IRRI gọi là "AWD an toàn" vì nhiều thí nghiệm cho thấy không làm giảm năng suất đáng kể. Ở vùng đất phèn, đất cát hoặc nơi không chủ động được nước bơm, kỹ thuật cần điều chỉnh: rút khô quá sâu có thể làm phèn trỗi lên hoặc không kịp bơm lại khi thiếu nước nguồn.

Từ kỹ thuật riêng lẻ đến gói canh tác: trường hợp Đồng bằng sông Cửu Long

Gói "1 phải 5 giảm". Phát triển từ "3 giảm 3 tăng", gói kỹ thuật này yêu cầu dùng giống xác nhận và giảm lượng giống, phân đạm, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới và tổn thất sau thu hoạch. Nó được triển khai rộng ở các tỉnh trồng lúa phía Nam từ đầu thập niên 2010, và về bản chất đã chứa nhiều thành phần CSA trước khi thuật ngữ này phổ biến.

Lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Cuối năm 2023, Chính phủ phê duyệt đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030. Đề án kết hợp sạ thưa, bón phân cân đối, tưới ướt khô xen kẽ, thu gom rơm ra khỏi ruộng và liên kết tiêu thụ. Tiến độ và kết quả đo đạc thực tế nên theo dõi từ báo cáo chính thức của ngành.

Điều kiện để gói kỹ thuật vận hành. Tưới ướt khô xen kẽ chỉ làm được khi cả cánh đồng chủ động bơm tưới và tiêu theo lịch chung. Một hộ rút nước trong khi ruộng bên cạnh vẫn ngập thì nước thấm sang, không khô được. Vì vậy, CSA ở lúa gắn chặt với tổ chức sản xuất: tổ hợp tác, hợp tác xã, tổ dịch vụ bơm tưới.

Đo đạc, báo cáo, thẩm định. Muốn bán lúa "phát thải thấp" hay nhận tài chính khí hậu, phải chứng minh được mức giảm. Đo mê-tan trực tiếp bằng buồng kín tốn kém; thực tế các chương trình thường dùng hệ số phát thải theo phương pháp của IPCC, kết hợp bằng chứng thực hành (nhật ký đồng ruộng, ảnh vệ tinh về mực nước). Độ tin cậy của cách ước tính này vẫn là chủ đề tranh luận.

Các nhóm giải pháp CSA và đánh đổi giữa ba trụ cột

Không giải pháp nào ghi điểm tối đa ở cả ba trụ cột. Bảng dưới tóm tắt các nhóm giải pháp thường gặp ở Việt Nam và chỗ đánh đổi cần cân nhắc:

Giải phápNăng suất, thu nhậpThích ứngGiảm phát thảiĐánh đổi cần lưu ý
Tưới ướt khô xen kẽ cho lúaGiữ năng suất, giảm chi phí bơmTiết kiệm nước mùa khôGiảm mê-tan rõCần thuỷ lợi chủ động, quản lý đồng bộ
Giống chịu mặn, chịu hạn, ngắn ngàyỔn định năng suất năm bất lợiCaoÍt tác động trực tiếpNăng suất năm bình thường có thể thấp hơn giống thâm canh
Nông lâm kết hợp, cây che bóng cho cà phêĐa dạng thu nhập, có độ trễGiảm stress nhiệt, giữ ẩmTăng các-bon sinh khốiCạnh tranh ánh sáng, nước nếu thiết kế sai mật độ
Chuyển đổi lúa sang tôm – lúa ở vùng mặnCó thể tăng thu nhậpSống chung với mặnPhức tạp, tuỳ cách nuôiRủi ro dịch bệnh tôm, khó quay lại nếu đất nhiễm mặn
Bảo hiểm theo chỉ số thời tiếtGiảm cú sốc thu nhậpCao về tài chínhKhông trực tiếpRủi ro cơ sở: chỉ số không khớp thiệt hại thật của từng hộ

Cách đọc bảng: với vùng thường xuyên chịu hạn mặn, ưu tiên các giải pháp mạnh ở cột thích ứng; với vùng thâm canh ổn định, dư địa lớn hơn nằm ở cột giảm phát thải mà không mất năng suất.

Tranh luận học thuật quanh CSA

CSA bị phê phán từ nhiều phía. Một nhóm nhà nghiên cứu và tổ chức xã hội dân sự cho rằng khái niệm quá rộng, gần như kỹ thuật nào cũng có thể gắn nhãn "thông minh với khí hậu", kể cả những thực hành thâm canh dùng nhiều hoá chất, miễn có giảm phát thải trên đơn vị sản phẩm. Họ lo ngại CSA thành công cụ tiếp thị hơn là tiêu chuẩn có thể kiểm chứng.

Một tranh luận khác xoay quanh phát thải trên đơn vị sản phẩm so với tổng phát thải. Thâm canh có thể giảm cường độ phát thải trên mỗi kg lúa nhưng nếu kéo theo mở rộng sản xuất, tổng phát thải vẫn tăng. Những người ủng hộ đáp rằng với nhu cầu lương thực tăng, giảm cường độ là hướng thực tế, và thâm canh bền vững giúp tránh phá rừng lấy đất.

Hiện trạng bằng chứng có thể tóm như sau: các kỹ thuật cụ thể như AWD có cơ sở thực nghiệm mạnh về giảm mê-tan và tiết kiệm nước; còn tác động của "chương trình CSA" ở quy mô vùng khó đánh giá hơn nhiều vì tỷ lệ nông dân tiếp tục áp dụng sau dự án thường thấp hơn kỳ vọng. Nghiên cứu về động lực áp dụng, như chi phí bơm, quyền kiểm soát nước, lợi ích có trả trực tiếp cho người làm hay không, là nơi cần thêm bằng chứng nhất.

Câu hỏi thường gặp

CSA khác nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sinh thái ra sao?

Hữu cơ là tiêu chuẩn chứng nhận về vật tư; sinh thái nông nghiệp là cách tiếp cận dựa trên quá trình sinh thái và thường gắn với quyền của nông hộ. CSA là khung mục tiêu, không quy định phương tiện. Một thực hành có thể đồng thời là cả ba, nhưng CSA chấp nhận cả các giải pháp công nghệ cao, giống cải tiến, miễn đáp ứng ba trụ cột.

Tưới ướt khô xen kẽ có làm giảm năng suất lúa không?

Nếu thực hiện đúng ngưỡng khoảng 15 cm dưới mặt đất và giữ nước giai đoạn trổ bông, phần lớn thí nghiệm của IRRI và các viện quốc gia không thấy giảm năng suất đáng kể. Rút khô sâu hơn hoặc rút đúng lúc làm đòng, trổ bông thì có thể giảm. Ở đất phèn nặng và đất không giữ nước, cần thử nghiệm tại chỗ trước khi áp dụng đại trà.

Nông dân được lợi gì trực tiếp khi giảm phát thải?

Lợi ích trực tiếp chủ yếu đến từ giảm chi phí: ít giống, ít phân, ít bơm. Lợi ích từ bán tín chỉ các-bon hoặc giá bán cao hơn cho lúa phát thải thấp chỉ đến khi có hệ thống đo đạc, chứng nhận và người mua sẵn sàng trả, thường thông qua hợp tác xã hoặc doanh nghiệp liên kết. Đây là khâu còn nhiều bất định.

Vì sao không đo mê-tan trực tiếp trên từng ruộng?

Đo bằng buồng kín cần lấy mẫu khí nhiều lần trong vụ và phân tích sắc ký khí, chi phí lớn và cần kỹ thuật viên. Không khả thi cho hàng triệu thửa ruộng. Vì vậy các chương trình dùng phép đo mẫu đại diện để hiệu chỉnh hệ số phát thải, kết hợp theo dõi thực hành qua nhật ký và ảnh vệ tinh. Sai số của cách này là lý do người mua tín chỉ đòi thẩm định độc lập.

CSA có áp dụng được cho chăn nuôi không?

Có. Các hướng chính gồm cải thiện khẩu phần để giảm mê-tan từ dạ cỏ ở bò, quản lý chất thải chăn nuôi bằng biogas hoặc ủ phân hiếu khí, chọn giống vật nuôi chịu nóng, và thiết kế chuồng trại chống nóng. Với chăn nuôi, trụ cột thích ứng ngày càng được chú ý vì stress nhiệt làm giảm năng suất sữa, thịt và tăng bệnh.

Làm sao chọn giải pháp CSA cho một vùng cụ thể?

Bắt đầu bằng đánh giá rủi ro khí hậu chính của vùng (hạn, mặn, lũ, nắng nóng), sau đó lập danh sách giải pháp tiềm năng và chấm điểm theo ba trụ cột, chi phí, khả năng nông dân tự duy trì. Nên thử nghiệm có đối chứng trên đồng ruộng vài vụ trước khi nhân rộng, và hỏi trực tiếp nông dân về rào cản thực tế như lao động, vốn, quyền kiểm soát nước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.