TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Chuyển đổi số

Quản trị dữ liệu là gì? Biến dữ liệu thành tài sản thật của doanh nghiệp

Quản trị dữ liệu là bộ quyền, trách nhiệm và quy tắc quyết định ai được làm gì với dữ liệu. Vai trò, sáu chiều chất lượng, dữ liệu chủ và lộ trình 90 ngày.

Macro shot of tangled grey network cables being sorted into neat colour-coded bundles by gloved hands in a server room, cool green and steel lighting, shallow depth of field

Quản trị dữ liệu (data governance) là hệ thống quyền hạn, trách nhiệm và quy tắc xác định ai được quyết định điều gì về dữ liệu của tổ chức: định nghĩa một chỉ số ra sao, ai được sửa danh mục khách hàng, dữ liệu nào được chia sẻ ra ngoài, khi có hai con số mâu thuẫn thì con số nào là chuẩn. Nó khác với quản lý dữ liệu, tức công việc kỹ thuật hằng ngày như lưu trữ, sao lưu, tích hợp.

Nói dữ liệu là tài sản chỉ có nghĩa khi dữ liệu có chủ, có chất lượng đo được và được dùng để ra quyết định. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có nhiều dữ liệu nhưng ít tài sản dữ liệu: cùng một khách hàng có ba mã ở ba phòng, doanh thu tháng có hai con số tuỳ ai tính. Quản trị dữ liệu là cách xử lý gốc của tình trạng đó.

Phần dưới phân tích phép ẩn dụ "dữ liệu là dầu mỏ" và giới hạn của nó, các vai trò cốt lõi, sáu chiều đo chất lượng, vì sao dữ liệu chủ là điểm bắt đầu, và một lộ trình khởi động thực tế.

"Dữ liệu là dầu mỏ mới": đúng ở đâu, sai ở đâu

Câu "data is the new oil" thường được gán cho nhà toán học người Anh Clive Humby vào khoảng giữa thập niên 2000, và trở nên phổ biến hơn sau khi tạp chí The Economist năm 2017 đưa lên trang bìa luận điểm rằng tài nguyên giá trị nhất thế giới không còn là dầu mà là dữ liệu. Phép ẩn dụ đúng ở một điểm: dữ liệu thô, giống dầu thô, gần như vô dụng nếu không được tinh chế qua làm sạch, tích hợp và phân tích.

Nhưng phép ẩn dụ sai ở nhiều điểm quan trọng hơn. Dầu là hàng hoá cạnh tranh, dùng rồi là hết; dữ liệu có thể dùng lại vô số lần, cho nhiều mục đích cùng lúc. Dầu có giá thị trường; phần lớn dữ liệu doanh nghiệp không có giá vì giá trị của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: lịch sử mua hàng của khách là vàng với chính doanh nghiệp đó nhưng ít giá trị với người ngoài. Dầu không mất giá theo thời gian; dữ liệu về địa chỉ, chức danh, tồn kho thì xuống cấp từng ngày. Và dầu không kèm nghĩa vụ pháp lý với người khác, còn dữ liệu cá nhân kèm theo trách nhiệm bảo vệ.

Về kế toán, các chuẩn mực hiện hành nhìn chung không ghi nhận dữ liệu do doanh nghiệp tự tạo ra là tài sản trên bảng cân đối. Doug Laney, khi còn làm chuyên gia phân tích ở Gartner, đề xuất ngành "kinh tế học thông tin" (infonomics) trong cuốn sách cùng tên năm 2017, với các phương pháp định giá dữ liệu theo chi phí, theo giá trị thị trường hoặc theo đóng góp vào kết quả kinh doanh. Các phương pháp này hữu ích cho quản trị nội bộ, nhưng chưa phải chuẩn mực được công nhận rộng rãi. Hệ quả thực tế: vì không hiện lên sổ sách, dữ liệu thường bị đầu tư thiếu và không ai chịu trách nhiệm khi nó xuống cấp.

Quản trị dữ liệu khác quản lý dữ liệu thế nào

Hai khái niệm hay bị dùng lẫn. Bộ tài liệu DAMA-DMBOK của hiệp hội DAMA International, bộ khung tham chiếu phổ biến nhất trong nghề, đặt quản trị dữ liệu ở trung tâm, bao quanh là các mảng quản lý dữ liệu cụ thể. Một cách phân biệt gọn:

Tiêu chíQuản trị dữ liệuQuản lý dữ liệu
Câu hỏi trả lờiAi quyết định, theo quy tắc nào, chịu trách nhiệm gìLàm thế nào để lưu, xử lý, bảo vệ, cung cấp dữ liệu
Người dẫn dắtLãnh đạo nghiệp vụ, có sự tham gia của công nghệĐội công nghệ, kỹ sư dữ liệu
Sản phẩm điển hìnhChính sách, từ điển định nghĩa, ma trận quyền hạn, quy trình giải quyết tranh chấp dữ liệuKho dữ liệu, quy trình tích hợp, sao lưu, phân quyền truy cập kỹ thuật
Thước đoMức độ tuân thủ quy tắc, số tranh chấp định nghĩa được giải quyết, tỷ lệ dữ liệu có chủThời gian sẵn sàng hệ thống, tốc độ xử lý, sự cố
Ví dụQuy định "khách hàng hoạt động" là khách có giao dịch trong 12 tháng gần nhất, do giám đốc kinh doanh phê duyệtViết truy vấn tính số khách hàng hoạt động theo định nghĩa đó

Cột cuối của bảng cho thấy chỗ hay đứt gãy: đội công nghệ viết truy vấn rất giỏi, nhưng nếu không ai có thẩm quyền chốt định nghĩa, mỗi phòng sẽ yêu cầu một phiên bản và báo cáo lại mâu thuẫn nhau. Quản trị dữ liệu thất bại hầu như không phải vì thiếu công cụ mà vì thiếu người có quyền ra quyết định.

Ba vai trò cốt lõi và lỗi phân vai thường gặp

Chủ sở hữu dữ liệu (data owner). Một lãnh đạo nghiệp vụ chịu trách nhiệm cuối cùng về một miền dữ liệu, ví dụ giám đốc kinh doanh sở hữu dữ liệu khách hàng, giám đốc tài chính sở hữu dữ liệu tài chính. Người này phê duyệt định nghĩa, quyết định ai được truy cập, chấp nhận mức chất lượng tối thiểu. Lỗi phổ biến là giao vai trò này cho trưởng phòng công nghệ thông tin, người không có quyền đổi cách các phòng nghiệp vụ nhập liệu.

Người quản lý dữ liệu (data steward). Người am hiểu nghiệp vụ, làm việc hằng ngày với dữ liệu, có nhiệm vụ duy trì định nghĩa, theo dõi chỉ số chất lượng, xử lý bản ghi lỗi và là đầu mối khi có câu hỏi "con số này nghĩa là gì". Đây thường là kế toán trưởng, chuyên viên vận hành bán hàng, chứ không phải một chức danh mới. Lỗi phổ biến là giao thêm vai trò mà không trừ bớt việc cũ, nên vai trò tồn tại trên giấy.

Người giữ kỹ thuật (data custodian). Đội công nghệ vận hành hệ thống lưu trữ, sao lưu, phân quyền, bảo mật theo quy tắc do chủ sở hữu đặt ra. Họ không tự quyết ai được xem dữ liệu lương hay dữ liệu khách hàng; họ thực thi quyết định đó.

Hội đồng dữ liệu. Ở tổ chức vừa và lớn, một nhóm gồm các chủ sở hữu dữ liệu họp định kỳ để giải quyết tranh chấp liên miền, ví dụ phòng kinh doanh và phòng tài chính tính doanh thu khác nhau. Hội đồng chỉ có ích khi có quyền ra quyết định ràng buộc và có biên bản theo dõi; nếu chỉ để trao đổi, nó sẽ tự tan sau vài tháng.

Sáu chiều đo chất lượng dữ liệu

Chất lượng dữ liệu không phải khái niệm cảm tính. Tài liệu chuyên môn thường tách thành các chiều có thể đo bằng quy tắc tự động. Sáu chiều dưới đây được dùng phổ biến, dù tên gọi và số lượng có khác nhau giữa các khung:

ChiềuCâu hỏiVí dụ quy tắc đo
Đầy đủTrường bắt buộc có bị trống không?Tỷ lệ khách hàng doanh nghiệp có mã số thuế
Chính xácGiá trị có khớp với thực tế không?Tỷ lệ địa chỉ giao hàng giao thành công lần đầu
Nhất quánCùng một thông tin ở hai hệ thống có khớp không?Số dư công nợ trên hệ thống bán hàng và hệ thống kế toán
Kịp thờiDữ liệu có cập nhật đủ nhanh cho quyết định không?Độ trễ từ lúc xuất kho đến lúc tồn kho trên hệ thống thay đổi
Hợp lệGiá trị có đúng định dạng, miền giá trị không?Số điện thoại đúng số chữ số, ngày sinh không ở tương lai
Duy nhấtMột thực thể có bị ghi thành nhiều bản không?Tỷ lệ khách hàng trùng theo tên và mã số thuế

Điều quan trọng là mỗi chiều chỉ đáng đo khi gắn với một quyết định. Đo tính đầy đủ của trường "sở thích khách hàng" mà không ai dùng trường đó là lãng phí. Ngược lại, tính duy nhất của danh mục khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến hạn mức tín dụng: một khách có hai mã sẽ được cấp hai hạn mức.

Giới thực hành hay trích "quy tắc 1-10-100": ngăn lỗi lúc nhập tốn 1 đơn vị, sửa sau tốn 10, để lỗi gây hậu quả tốn 100. Con số này là một nguyên tắc kinh nghiệm minh hoạ chi phí tăng theo tầng, không phải kết quả đo lường áp dụng chung; nhưng hướng của nó được thực tế xác nhận nhiều lần, và là lý do kiểm tra tại điểm nhập liệu rẻ hơn mọi chiến dịch làm sạch.

Dữ liệu chủ: vì sao nên bắt đầu từ đây

Dữ liệu chủ (master data) là dữ liệu mô tả các thực thể cốt lõi mà giao dịch tham chiếu tới: khách hàng, sản phẩm, nhà cung cấp, nhân viên, địa điểm, tài khoản kế toán. Dữ liệu giao dịch (đơn hàng, phiếu xuất, hoá đơn) thay đổi liên tục, còn dữ liệu chủ tương đối ổn định nhưng được dùng ở khắp nơi. Một lỗi trong dữ liệu chủ, như mã sản phẩm bị trùng, sẽ nhân lên trong hàng nghìn giao dịch.

Lý do nên bắt đầu quản trị dữ liệu từ dữ liệu chủ là tỷ lệ đòn bẩy. Danh mục sản phẩm của một doanh nghiệp phân phối có thể chỉ vài nghìn dòng, nhưng mọi báo cáo bán hàng, tồn kho, lợi nhuận theo ngành hàng đều phụ thuộc vào nó. Làm sạch và khoá quy tắc cho vài nghìn dòng này thường mang lại cải thiện lớn hơn mọi dự án phân tích nâng cao.

Quản lý dữ liệu chủ (master data management) có vài kiểu kiến trúc: kiểu tập trung, nơi một hệ thống là nguồn duy nhất được phép tạo mới và các hệ thống khác chỉ đọc; kiểu đăng ký, chỉ lưu bảng ánh xạ giữa các mã ở các hệ thống; và kiểu đồng tồn tại, kết hợp hai cách trên. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, cách thực tế nhất thường là quy định một hệ thống duy nhất (thường là phần mềm kế toán hoặc ERP) được quyền tạo mã mới, kèm một quy trình phê duyệt ngắn, thay vì mua giải pháp chuyên dụng.

Một ví dụ quen thuộc: một chuỗi nhà thuốc nhập cùng một hoạt chất từ ba nhà phân phối, mỗi nơi đặt tên và quy cách khác nhau, nên trên hệ thống có ba mã. Báo cáo tồn kho cho thấy thiếu hàng ở mã này trong khi mã kia còn dư. Gộp mã, chuẩn hoá đơn vị tính và quy định ai được tạo mã mới giải quyết vấn đề rẻ hơn nhiều so với mua phần mềm dự báo tồn kho.

Lộ trình khởi động 90 ngày

Chương trình quản trị dữ liệu thất bại nhiều nhất khi bắt đầu bằng một bộ chính sách dày cho toàn bộ tổ chức. Cách bền hơn là bắt đầu hẹp, gắn với một vấn đề kinh doanh đang gây đau:

  1. Tuần 1–2: chọn một vấn đề kinh doanh cụ thể do dữ liệu gây ra, ví dụ báo cáo doanh thu tháng lệch giữa hai phòng, hay công nợ khách hàng không khớp. Ghi lại thiệt hại hiện tại bằng thời gian, tiền hoặc rủi ro.
  2. Tuần 2–3: xác định miền dữ liệu liên quan và chỉ định một chủ sở hữu có thẩm quyền, một người quản lý dữ liệu hằng ngày. Ghi vai trò vào mô tả công việc.
  3. Tuần 3–5: lập từ điển định nghĩa cho 10–20 thuật ngữ gây tranh cãi nhất (doanh thu, khách hàng hoạt động, đơn hàng hoàn thành…), có người phê duyệt và ngày hiệu lực.
  4. Tuần 5–8: đo hiện trạng chất lượng theo các chiều liên quan, làm sạch một lần, rồi đặt kiểm tra tại điểm nhập liệu để lỗi không quay lại.
  5. Tuần 8–10: quy định ai được tạo, sửa, xoá dữ liệu chủ trong miền; khoá quyền trên hệ thống tương ứng.
  6. Tuần 10–13: công bố bảng theo dõi chất lượng hằng tháng, đo lại vấn đề kinh doanh ban đầu, rồi chọn miền tiếp theo dựa trên kết quả.

Thứ tự này đặt quyền và định nghĩa trước công cụ. Phần mềm danh mục dữ liệu hay nền tảng quản lý dữ liệu chủ chỉ đáng đầu tư khi đã có người chủ và quy tắc để đưa vào đó; mua trước thì công cụ chỉ phản ánh sự hỗn loạn sẵn có một cách gọn gàng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nhỏ có cần quản trị dữ liệu không, hay đó là việc của tập đoàn?

Doanh nghiệp nhỏ không cần hội đồng dữ liệu hay chính sách dày, nhưng vẫn cần ba thứ: một người có quyền chốt định nghĩa các chỉ số chính, một hệ thống duy nhất được phép tạo mã khách hàng và sản phẩm, và vài quy tắc kiểm tra khi nhập liệu. Với quy mô nhỏ, các việc này có thể làm trong vài buổi họp và không tốn chi phí phần mềm.

Giám đốc dữ liệu (CDO) khác giám đốc công nghệ thông tin thế nào?

Giám đốc công nghệ thông tin chịu trách nhiệm hạ tầng và hệ thống vận hành ổn định. Giám đốc dữ liệu chịu trách nhiệm dữ liệu được định nghĩa thống nhất, đạt chất lượng và được khai thác cho quyết định kinh doanh, nên thường đứng giữa khối nghiệp vụ và khối công nghệ. Ở tổ chức nhỏ, hai vai trò thường do một người hoặc giám đốc vận hành kiêm nhiệm.

Kho dữ liệu và hồ dữ liệu khác nhau ra sao, và liên quan gì đến quản trị dữ liệu?

Kho dữ liệu lưu dữ liệu đã được làm sạch, cấu trúc hoá theo mô hình định sẵn để báo cáo. Hồ dữ liệu lưu dữ liệu thô nhiều định dạng, cấu trúc khi đọc. Không có quản trị, hồ dữ liệu dễ biến thành nơi chất đống không ai tìm được gì, mà giới chuyên môn gọi đùa là đầm lầy dữ liệu. Quản trị dữ liệu quyết định cái gì được đưa vào, định nghĩa ra sao và ai chịu trách nhiệm.

Làm sao thuyết phục ban lãnh đạo đầu tư vào quản trị dữ liệu khi lợi ích khó đo?

Đừng trình bày như một dự án dữ liệu mà như lời giải cho một vấn đề kinh doanh đang tốn tiền: số giờ đối chiếu số liệu mỗi tháng, hàng giao nhầm địa chỉ, công nợ quá hạn vì khách bị trùng mã. Đo thiệt hại đó trước khi làm, đo lại sau 90 ngày. Một kết quả nhỏ có số liệu thuyết phục hơn mọi bài trình bày về dữ liệu là tài sản.

Dữ liệu có thể được định giá và mua bán như tài sản không?

Một số loại dữ liệu được giao dịch, như dữ liệu thị trường tài chính, dữ liệu địa lý, dữ liệu tiêu dùng tổng hợp. Tuy vậy, mua bán dữ liệu cá nhân chịu ràng buộc pháp lý chặt ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, và bạn cần kiểm quy định hiện hành trước khi làm. Với phần lớn doanh nghiệp, giá trị dữ liệu nằm ở việc dùng nội bộ để ra quyết định tốt hơn, không phải ở bán ra ngoài.

Có nên thuê đơn vị bên ngoài làm sạch dữ liệu một lần cho xong không?

Làm sạch một lần có ích khi chuẩn bị chuyển sang hệ thống mới, nhưng nếu nguyên nhân gốc vẫn còn, như ai cũng tạo được mã mới hoặc không có kiểm tra khi nhập, dữ liệu sẽ bẩn trở lại trong vài tháng. Thuê ngoài chỉ nên đi kèm việc thiết lập quy tắc nhập liệu, phân quyền tạo mã và người chịu trách nhiệm duy trì ở phía doanh nghiệp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.