TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Lãnh đạo và quản trị

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là gì: bốn khía cạnh và bản đồ chiến lược

Thẻ điểm cân bằng của Kaplan và Norton: bốn khía cạnh, bản đồ chiến lược, cách xây từng bước, so sánh với KPI và OKR, cùng phê bình về giả định nhân quả.

Macro shot of four smooth river stones balanced in a careful stack on a pale wooden surface, soft side light, shallow depth of field, calm sage green and stone grey palette

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard, BSC) là hệ thống đo lường và quản trị chiến lược do Robert Kaplan và David Norton đề xuất, theo dõi kết quả của tổ chức qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi và phát triển. Chữ "cân bằng" chỉ sự cân bằng giữa chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa chỉ số trễ và chỉ số dẫn dắt, giữa góc nhìn bên ngoài và bên trong.

BSC ra đời để sửa một khiếm khuyết của quản trị dựa thuần vào báo cáo tài chính: số liệu kế toán cho biết chuyện đã xảy ra, nhưng ít cho biết tổ chức đang xây hay đang bào mòn năng lực tạo giá trị tương lai. Về sau, với công cụ bản đồ chiến lược, BSC chuyển từ một bảng chỉ số thành khung mô tả và truyền đạt chiến lược.

Lịch sử: từ một nghiên cứu nhóm đến hệ thống quản trị

BSC phát triển qua nhiều giai đoạn, và mỗi giai đoạn mở rộng chức năng của nó. Hiểu dòng thời gian giúp tránh dùng một phiên bản cũ cho mục đích của phiên bản mới.

  • Khoảng 1990: Kaplan, giáo sư kế toán Trường Kinh doanh Harvard, và Norton, người đứng đầu một viện nghiên cứu thuộc công ty tư vấn, dẫn một dự án với khoảng một chục doanh nghiệp về đo lường hiệu suất tương lai. Một trong những ý tưởng tham khảo là bảng chỉ số đa chiều mà một số doanh nghiệp đã thử nghiệm.
  • 1992: Bài "The Balanced Scorecard: Measures That Drive Performance" trên Harvard Business Review giới thiệu bốn khía cạnh.
  • 1996: Cuốn The Balanced Scorecard: Translating Strategy into Action chuyển trọng tâm từ đo lường sang quản trị: dùng thẻ điểm để làm rõ, truyền đạt và liên kết chiến lược.
  • 2000 và 2004: Bài viết rồi cuốn Strategy Maps đưa ra bản đồ chiến lược, sơ đồ mục tiêu nối với nhau bằng quan hệ nhân quả qua bốn khía cạnh.
  • 2008: Cuốn The Execution Premium nối BSC với chu trình quản trị đầy đủ, từ xây chiến lược, lập kế hoạch, phân bổ ngân sách tới rà soát và điều chỉnh.

Ý tưởng đo lường đa chiều không hoàn toàn mới. Kế toán quản trị Pháp đã dùng "tableau de bord" từ đầu thế kỷ hai mươi như bảng chỉ số điều hành. Đóng góp riêng của Kaplan và Norton nằm ở cấu trúc bốn khía cạnh và giả thuyết nhân quả nối chúng, chứ không ở việc dùng chỉ số phi tài chính.

Bốn khía cạnh và câu hỏi mỗi khía cạnh trả lời

Tài chính. Câu hỏi: để thành công về tài chính, chúng ta cần thể hiện thế nào trước chủ sở hữu? Thường gồm tăng trưởng doanh thu, cơ cấu doanh thu, năng suất chi phí và sử dụng tài sản. Với tổ chức phi lợi nhuận hay cơ quan công, khía cạnh này thường chuyển xuống làm ràng buộc, còn sứ mệnh được đặt lên đỉnh.

Khách hàng. Câu hỏi: để đạt mục tiêu tài chính, chúng ta phải mang lại gì cho khách hàng mục tiêu? Gồm chỉ số kết quả như thị phần, giữ chân khách, mức hài lòng, và quan trọng hơn là tuyên bố giá trị: tổ chức cạnh tranh bằng giá thấp, bằng sản phẩm dẫn đầu, hay bằng giải pháp trọn gói và quan hệ gần gũi.

Quy trình nội bộ. Câu hỏi: phải làm xuất sắc những quy trình nào để tạo ra giá trị cho khách? Kaplan và Norton nhóm thành quy trình vận hành, quản lý khách hàng, đổi mới, và quy trình xã hội, pháp lý. Điểm khác với kiểm soát vận hành thông thường là chỉ chọn những quy trình có tác động chiến lược.

Học hỏi và phát triển. Câu hỏi: tổ chức cần năng lực gì để cải tiến các quy trình đó? Gồm vốn con người (kỹ năng then chốt), vốn thông tin (hệ thống, dữ liệu) và vốn tổ chức (văn hoá, lãnh đạo, phối hợp). Đây thường là khía cạnh yếu nhất của các thẻ điểm thực tế, vì chỉ số hay bị đặt chung chung như số giờ đào tạo.

Bản đồ chiến lược: chuỗi giả thuyết nhân quả

Bản đồ chiến lược là sơ đồ đặt các mục tiêu chiến lược vào bốn tầng tương ứng bốn khía cạnh, nối bằng mũi tên theo logic "nếu, thì": nếu nhân viên kỹ thuật được đào tạo về chẩn đoán từ xa, thì thời gian xử lý sự cố giảm; nếu thời gian xử lý giảm, thì khách hàng doanh nghiệp gia hạn hợp đồng nhiều hơn; nếu tỷ lệ gia hạn tăng, thì doanh thu định kỳ tăng và chi phí giành khách giảm. Mỗi mục tiêu sau đó mới được gắn chỉ số, chỉ tiêu và sáng kiến.

Giá trị lớn nhất của bản đồ không nằm ở chỉ số mà ở việc buộc ban lãnh đạo nói rõ chiến lược của mình giả định điều gì. Nhiều nhóm lãnh đạo phát hiện khi vẽ bản đồ rằng họ chưa từng thống nhất về khách hàng mục tiêu hay tuyên bố giá trị, dù đã có văn bản chiến lược nhiều trang.

Cũng chính ở đây là điểm yếu lý thuyết. Mũi tên trên bản đồ là giả thuyết, không phải quan hệ đã được chứng minh. Nếu tổ chức không bao giờ kiểm tra bằng dữ liệu xem cải thiện ở tầng dưới có thật sự kéo theo kết quả ở tầng trên không, bản đồ chỉ là sơ đồ minh hoạ niềm tin của ban lãnh đạo. Phần phê bình ở cuối bài quay lại vấn đề này.

Xây thẻ điểm cân bằng từng bước

Trình tự dưới đây tóm tắt cách làm phổ biến dựa trên các cuốn sách của Kaplan và Norton, điều chỉnh cho doanh nghiệp vừa không có bộ phận quản trị chiến lược riêng.

  1. Xác nhận chiến lược trước khi đo. BSC không tạo ra chiến lược. Nếu ban lãnh đạo chưa trả lời được khách hàng mục tiêu là ai và vì sao họ chọn mình, dừng ở đây và làm việc đó trước.
  2. Vẽ bản đồ chiến lược với khoảng mười lăm đến hai mươi lăm mục tiêu cho cả bốn tầng, đi từ trên xuống: kết quả tài chính mong muốn, tuyên bố giá trị cho khách, quy trình then chốt, năng lực cần có.
  3. Chọn một đến hai chỉ số cho mỗi mục tiêu, ưu tiên chỉ số có dữ liệu đáng tin hoặc có thể thu thập với chi phí hợp lý. Mỗi chỉ số cần định nghĩa, công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  4. Đặt chỉ tiêu có căn cứ, gồm mức nền hiện tại và mức mục tiêu theo thời gian, thay vì đặt tròn số theo cảm tính.
  5. Gắn sáng kiến và ngân sách. Mỗi khoảng cách lớn giữa hiện tại và chỉ tiêu cần một sáng kiến có người chủ trì và nguồn lực. Rà lại danh sách dự án đang chạy, dừng những dự án không phục vụ mục tiêu nào trên bản đồ.
  6. Phân tầng xuống đơn vị bằng cách để mỗi đơn vị xây thẻ điểm riêng thể hiện đóng góp của mình, không chia nhỏ cơ học chỉ tiêu cấp trên.
  7. Rà soát chiến lược định kỳ, tách khỏi họp vận hành, tập trung vào câu hỏi: các mũi tên nhân quả có đang đúng không, chiến lược có cần điều chỉnh không.

Hai lỗi phổ biến nằm ở bước một và bước bảy: dùng BSC để thay cho việc làm chiến lược, và họp BSC như họp báo cáo chỉ tiêu, không bao giờ hỏi giả thuyết có sai không.

BSC, bảng KPI và OKR: dùng cái nào cho việc gì

Ba công cụ thường bị đặt cạnh nhau như thể thay thế được cho nhau. Thực tế chúng phục vụ chức năng khác nhau và có thể cùng tồn tại trong một tổ chức.

Tiêu chíThẻ điểm cân bằngBảng KPI vận hànhOKR
Chức năng chínhMô tả và theo dõi thực thi chiến lượcTheo dõi sức khoẻ hoạt động hằng ngàyDồn sức cho một số thay đổi ưu tiên
Khung thời gianNhiều năm, rà soát theo quýLiên tục, theo ngày, tuần, thángThường theo quý
Cấu trúcBốn khía cạnh nối bằng quan hệ nhân quảDanh sách chỉ số theo quy trìnhMục tiêu kèm ba đến năm kết quả then chốt
Mức tham vọngChỉ tiêu có căn cứ, kỳ vọng đạtTiêu chuẩn cần duy trìThường đặt cao, chấp nhận đạt một phần
Rủi ro điển hìnhThành hệ thống báo cáo nặng nềQuá nhiều chỉ số, mất ưu tiênThành danh sách việc đổi tên

Một cách phối hợp hợp lý: bản đồ chiến lược xác định mục tiêu nhiều năm; OKR mỗi quý chọn vài mục tiêu trên bản đồ đang chậm nhất để dồn sức; bảng KPI vận hành bảo đảm phần việc thường ngày không bị bỏ quên trong lúc đó.

Ví dụ minh hoạ: bệnh viện tư cỡ vừa

Ví dụ giả định: một bệnh viện tư khoảng hai trăm giường ở một tỉnh đồng bằng, chiến lược là trở thành lựa chọn đầu tiên cho người bệnh mạn tính như tiểu đường và tăng huyết áp trong vùng. Tầng tài chính đặt mục tiêu tăng tỷ trọng doanh thu từ người bệnh theo dõi định kỳ và giảm phụ thuộc vào doanh thu dịch vụ đơn lẻ.

Tầng khách hàng chọn tuyên bố giá trị là chăm sóc liên tục, thuận tiện: chỉ số gồm tỷ lệ người bệnh quay lại tái khám đúng hẹn và thời gian chờ trung bình. Tầng quy trình chọn ba quy trình then chốt: đặt lịch và nhắc hẹn, phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng và dược sĩ trong theo dõi người bệnh, và giáo dục người bệnh tự quản lý bệnh. Tầng học hỏi gồm điều dưỡng được đào tạo tư vấn bệnh mạn tính, hồ sơ bệnh án điện tử dùng chung giữa các khoa, và cơ chế ghi nhận cho nhóm làm việc liên khoa.

Điểm đáng chú ý của ví dụ là chỉ số nào không được chọn: tổng số lượt khám, chỉ số phổ biến trong báo cáo bệnh viện nhưng có thể tăng vì người bệnh không được chăm sóc tốt phải quay lại cấp cứu. Chọn chỉ số theo bản đồ chiến lược buộc tổ chức nghĩ chỉ số nào phản ánh đúng giá trị mình muốn tạo ra.

Bằng chứng và phê bình

BSC được dùng rộng rãi trong doanh nghiệp, bệnh viện, trường đại học và khu vực công ở nhiều nước, nhưng bằng chứng rằng nó cải thiện kết quả lại không đồng nhất. Các nghiên cứu so sánh doanh nghiệp dùng và không dùng BSC gặp vấn đề tự chọn: doanh nghiệp quản trị tốt sẵn có xu hướng áp dụng công cụ quản trị bài bản hơn. Một số nghiên cứu cho thấy lợi ích phụ thuộc mạnh vào cách dùng, đặc biệt là việc BSC có gắn với quy trình rà soát chiến lược và phân bổ nguồn lực hay chỉ tồn tại như bảng báo cáo.

Phê bình lý thuyết đáng chú ý nhất đến từ Hanne Nørreklit (2000) trên Management Accounting Research. Bà lập luận rằng quan hệ giữa các khía cạnh thường là phụ thuộc logic hoặc tài chính, không phải nhân quả theo nghĩa thực nghiệm, và thiếu yếu tố độ trễ thời gian, nên bản đồ chiến lược có nguy cơ dẫn tới chỉ số sai. Christopher Ittner và David Larcker, trong bài trên Harvard Business Review năm 2003 về đo lường phi tài chính, khảo sát doanh nghiệp và thấy chỉ một phần nhỏ kiểm chứng bằng dữ liệu rằng chỉ số phi tài chính của họ thật sự dự báo kết quả tài chính.

Cách dùng thận trọng rút ra từ các phê bình này: coi mỗi mũi tên trên bản đồ là giả thuyết cần kiểm tra bằng dữ liệu nội bộ sau vài kỳ, giữ số chỉ số ở mức ban lãnh đạo thật sự đọc được, và không gắn thưởng cứng vào từng chỉ số khi chưa biết chỉ số đó có phản ánh đúng mục tiêu hay không.

Câu hỏi thường gặp

Thẻ điểm cân bằng có bắt buộc đúng bốn khía cạnh không?

Không. Kaplan và Norton coi bốn khía cạnh là khuôn mẫu, không phải quy định. Nhiều tổ chức thêm khía cạnh môi trường và xã hội, hoặc tách khía cạnh đối tác, nhà cung cấp. Điều quan trọng là mỗi khía cạnh phải nằm trong chuỗi nhân quả dẫn tới mục tiêu cao nhất, chứ không được thêm vào chỉ để có mặt.

Một thẻ điểm nên có bao nhiêu chỉ số?

Các tài liệu thực hành thường khuyên khoảng hai mươi đến hai mươi lăm chỉ số cho cấp công ty, chia trên bốn khía cạnh. Ít hơn dễ bỏ sót quy trình hay năng lực then chốt; nhiều hơn làm ban lãnh đạo không còn theo dõi được và thẻ điểm trở thành bảng KPI vận hành.

BSC có phù hợp với cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp không?

Có thể áp dụng, với điều chỉnh: đặt sứ mệnh và kết quả phục vụ người dân lên tầng cao nhất, tài chính trở thành ràng buộc ngân sách. Thách thức lớn là xác định "khách hàng" khi có nhiều bên liên quan và chỉ số kết quả xã hội thường khó đo, đến chậm. Nên bắt đầu thí điểm ở một đơn vị.

Có nên gắn lương thưởng vào thẻ điểm cân bằng không?

Kaplan và Norton ủng hộ gắn thưởng để tạo cam kết, nhưng khuyên làm sau khi thẻ điểm đã ổn định và chỉ số đã được kiểm chứng. Gắn quá sớm khiến người ta tranh luận về chỉ tiêu thay vì về chiến lược, và tạo động cơ làm đẹp số liệu. Gắn với một nhóm chỉ số thay vì từng chỉ số riêng giảm bớt rủi ro này.

Dùng phần mềm gì để triển khai BSC?

Ở giai đoạn đầu, bảng tính và một bản đồ chiến lược vẽ tay đủ để thử nghiệm và hoàn thiện chỉ số. Phần mềm chuyên dụng hoặc mô đun trong hệ thống quản trị doanh nghiệp hữu ích khi dữ liệu chỉ số đã được định nghĩa rõ và cần tự động hoá thu thập. Mua phần mềm trước khi có chiến lược rõ là sai thứ tự phổ biến.

Khác biệt giữa chỉ số dẫn dắt và chỉ số trễ trong BSC là gì?

Chỉ số trễ đo kết quả cuối như doanh thu, tỷ lệ giữ chân khách; chúng xác nhận chiến lược đã thành công hay chưa nhưng đến muộn. Chỉ số dẫn dắt đo các yếu tố đi trước như năng lực nhân viên hay thời gian xử lý quy trình. Thẻ điểm cân bằng tốt cần cả hai, và nên kiểm chứng rằng chỉ số dẫn dắt thật sự báo trước chỉ số trễ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.