TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Phát triển nguồn nhân lực

Andragogy là gì? Sáu nguyên tắc học tập của người lớn theo Knowles và cách áp dụng

Andragogy là lý thuyết về cách người lớn học của Malcolm Knowles. Bài giải thích sáu giả định, tranh luận học thuật quanh nó và cách thiết kế đào tạo cho người đi làm.

Wide shot of a bright training room where Vietnamese adult learners of mixed ages sit in a circle discussing, seen from behind, large windows, soft daylight, olive green and cream palette

Andragogy là lý thuyết và thực hành giúp người lớn học, được Malcolm Knowles phổ biến từ năm 1970, đặt trên giả định rằng người lớn học khác trẻ em: họ cần biết vì sao phải học, muốn tự định hướng, mang theo kinh nghiệm, học khi gặp vấn đề thật và được thúc đẩy chủ yếu từ bên trong.

Với người làm đào tạo trong doanh nghiệp, andragogy cho một bộ nguyên tắc thiết kế dễ dùng: bắt đầu từ vấn đề người học đang gặp, khai thác kinh nghiệm của họ, cho họ quyền lựa chọn. Nhưng trong giới nghiên cứu giáo dục, andragogy bị tranh luận khá gắt: nó là lý thuyết, là tập hợp giả định, hay chỉ là triết lý tốt cho mọi lứa tuổi?

Phần dưới trình bày sáu giả định, nguồn gốc khái niệm, những phê bình chính, các lý thuyết bổ sung như học tập trải nghiệm và học tập chuyển hoá, rồi chuyển thành quy tắc thiết kế cụ thể.

Nguồn gốc của khái niệm

Từ andragogy ghép từ gốc Hy Lạp anēr (người đàn ông, người trưởng thành) và agōgos (dẫn dắt), đặt đối lập với pedagogy (dẫn dắt trẻ em). Thuật ngữ được ghi nhận sớm nhất trong sách của nhà giáo dục Đức Alexander Kapp năm 1833, khi ông bàn về giáo dục của Platon, rồi gần như bị lãng quên trong hơn một thế kỷ.

Ở Mỹ, Eduard Lindeman với cuốn The Meaning of Adult Education (1926) đặt nền cho quan niệm rằng giáo dục người lớn nên xuất phát từ tình huống sống chứ không từ môn học, và kinh nghiệm của người học là nguồn tài nguyên quý nhất. Malcolm Knowles, chịu ảnh hưởng từ Lindeman, đưa thuật ngữ andragogy vào tiếng Anh phổ biến với cuốn The Modern Practice of Adult Education: Andragogy versus Pedagogy năm 1970.

Đáng chú ý là phụ đề của lần tái bản năm 1980 đổi thành From Pedagogy to Andragogy. Sự thay đổi này phản ánh việc Knowles thừa nhận phê bình: hai cách tiếp cận không đối lập theo tuổi mà là hai đầu của một dải, chọn đầu nào tuỳ tình huống. Một người lớn học một lĩnh vực hoàn toàn mới có thể cần nhiều chỉ dẫn kiểu pedagogy hơn một học sinh giỏi đang nghiên cứu đề tài quen thuộc.

Sáu giả định của andragogy

1. Nhu cầu được biết. Người lớn cần hiểu vì sao phải học điều gì đó trước khi dồn sức vào học. Một khoá học bắt đầu bằng "hôm nay chúng ta học chương 3" mất người học ngay; bắt đầu bằng một sự cố thật mà kiến thức này có thể ngăn được thì khác.

2. Khái niệm bản thân. Người trưởng thành tự coi mình là người chịu trách nhiệm về quyết định của mình và không thích bị áp đặt. Khi lớp học đối xử với họ như học trò thụ động, nhiều người phản ứng bằng kháng cự hoặc im lặng.

3. Vai trò của kinh nghiệm. Người lớn mang vào lớp khối kinh nghiệm lớn và đa dạng. Đó là tài nguyên cho thảo luận và giải quyết vấn đề, nhưng cũng là nguồn định kiến và thói quen tư duy cứng, khiến họ khó tiếp nhận điều trái với kinh nghiệm cũ.

4. Sẵn sàng học. Người lớn sẵn sàng học những gì họ cần để xử lý tình huống thật trong đời sống và công việc, như lên vị trí quản lý, chuyển nghề, có con nhỏ. Thời điểm học vì thế quan trọng ngang nội dung.

5. Định hướng học tập. Người lớn học theo hướng lấy vấn đề hoặc nhiệm vụ làm trung tâm, thay vì theo môn học. Nội dung được tổ chức quanh "làm sao xử lý một khách hàng khiếu nại" dễ được tiếp nhận hơn "lý thuyết giao tiếp, phần một".

6. Động lực. Người lớn đáp ứng với động lực bên ngoài như thăng chức, tăng lương, nhưng động lực mạnh và bền nhất thường là bên trong: sự hài lòng với công việc, lòng tự trọng, chất lượng cuộc sống. Bốn giả định đầu được nêu từ đầu, giả định thứ năm và thứ sáu được Knowles bổ sung trong những năm 1980.

Tranh luận học thuật: andragogy có phải là lý thuyết?

Phê bình mạnh nhất là andragogy thiếu bằng chứng thực nghiệm cho thấy người lớn học khác trẻ em theo đúng những cách Knowles mô tả. Các giả định có tính mô tả và triết lý nhiều hơn là các mệnh đề có thể kiểm định. Sharan Merriam, một trong những học giả giáo dục người lớn có ảnh hưởng nhất, tổng kết rằng andragogy được chấp nhận rộng rãi như một tập hợp nguyên tắc thực hành tốt, nhưng địa vị là một lý thuyết học tập thì còn tranh cãi.

Phê bình thứ hai đến từ góc nhìn văn hoá và xã hội. Hình ảnh người học tự định hướng, độc lập, theo đuổi mục tiêu cá nhân phản ánh giá trị của tầng lớp trung lưu Bắc Mỹ. Ở nhiều nền văn hoá, kể cả Việt Nam, người lớn có thể mong đợi giảng viên có thẩm quyền rõ ràng và cảm thấy bất an khi được trao quá nhiều quyền tự quyết ngay từ đầu. Áp dụng máy móc "người học tự định hướng" có thể gây hỗn loạn thay vì tự chủ.

Phê bình thứ ba là nhiều giả định đúng cả với trẻ em: trẻ cũng học tốt hơn khi hiểu ý nghĩa, khi gắn với vấn đề thật và khi có động lực nội tại. Điều này khiến andragogy giống một triết lý dạy học lấy người học làm trung tâm hơn là lý thuyết riêng cho người lớn. Hiện trạng có thể tóm gọn: andragogy là bộ nguyên tắc thiết kế hữu ích, có cơ sở trực giác và kinh nghiệm thực hành, nhưng không nên trình bày như quy luật đã được chứng minh.

Các lý thuyết bổ sung người làm đào tạo nên biết

Andragogy hiếm khi đứng một mình trong thiết kế đào tạo. Ba dòng lý thuyết sau thường được dùng kèm, mỗi dòng lấp một khoảng trống khác nhau.

Lý thuyếtTác giả và mốcÝ chínhDùng vào việc gì
Học tập trải nghiệmDavid Kolb, 1984Vòng bốn bước: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản tư, khái quát trừu tượng, thử nghiệm chủ độngCấu trúc một buổi học: làm, nhìn lại, rút nguyên tắc, áp dụng thử
Học tập chuyển hoáJack Mezirow, từ cuối thập niên 1970Người lớn học sâu khi một "tình huống gây bối rối" buộc họ xem lại giả định nền của mìnhĐào tạo lãnh đạo, quản trị thay đổi, đa dạng và hoà nhập
Học tập tự định hướngAllen Tough, Malcolm Knowles, thập niên 1970Phần lớn người lớn tự tổ chức nhiều dự án học trong năm, ngoài mọi lớp họcThiết kế thư viện học liệu, lộ trình tự học, hỗ trợ người học tự đặt mục tiêu
Thuyết tải nhận thứcJohn Sweller, cuối thập niên 1980Trí nhớ làm việc có giới hạn; người mới cần chỉ dẫn rõ, người giỏi cần ít chỉ dẫn hơnCân bằng giữa thảo luận mở và hướng dẫn trực tiếp

Điểm cần nhấn: thuyết tải nhận thức làm rõ một giới hạn của andragogy. Người lớn nhưng là người mới trong một lĩnh vực vẫn cần cấu trúc và ví dụ mẫu. Trao quyền tự định hướng quá sớm cho người chưa có nền tảng thường làm chậm việc học.

Hiểu lầm hay gặp khi đào tạo người lớn

Hiểu lầm: phải dạy theo phong cách học của từng người. Ý tưởng chia người học thành nhóm thị giác, thính giác, vận động và dạy khớp theo nhóm rất phổ biến, nhưng tổng quan của Harold Pashler và cộng sự năm 2008 không tìm thấy bằng chứng đáng tin rằng việc khớp phương pháp với phong cách học cải thiện kết quả. Nên chọn hình thức theo bản chất nội dung, không theo nhãn của người học.

Hiểu lầm: người lớn tuổi học kém. Tốc độ xử lý thông tin có xu hướng giảm theo tuổi, nhưng kiến thức tích luỹ và khả năng dùng kinh nghiệm để hiểu vấn đề thì thường giữ vững hoặc tăng. Người lớn tuổi học tốt khi có đủ thời gian, nội dung gắn với kinh nghiệm và không bị áp lực so sánh tốc độ.

Hiểu lầm: người lớn chỉ thích thảo luận, không thích nghe giảng. Thảo luận chỉ hiệu quả khi người học có đủ nền tảng để đóng góp. Một phần trình bày ngắn, rõ, có ví dụ tốt vẫn là cách truyền kiến thức nền hiệu quả, miễn sau đó có hoạt động áp dụng.

Hiểu lầm: kinh nghiệm luôn là tài sản. Kinh nghiệm cũng tạo ra thói quen và niềm tin sai khó gỡ. Một phần việc của giảng viên là giúp người học kiểm tra lại kinh nghiệm, không chỉ tôn vinh nó.

Biến andragogy thành quy tắc thiết kế một khoá học

Dưới đây là danh sách kiểm tra dùng được khi thiết kế một buổi đào tạo nội bộ, ví dụ khoá kỹ năng phản hồi cho quản lý cấp trung:

  1. Mở bằng vấn đề, không bằng mục lục. Một tình huống thật trong công ty, ẩn danh, cho thấy hậu quả của phản hồi kém.
  2. Khai thác kinh nghiệm có sẵn. Hỏi người học đã từng nhận một phản hồi tốt hoặc tệ thế nào; dùng câu trả lời làm chất liệu xây nguyên tắc.
  3. Cung cấp khung ngắn, rõ. Mười đến mười lăm phút trình bày một mô hình phản hồi có cấu trúc, kèm ví dụ mẫu tốt và mẫu kém.
  4. Luyện tập trên tình huống của chính họ. Mỗi người chuẩn bị một cuộc phản hồi sắp phải làm và tập với bạn cùng nhóm.
  5. Cho quyền lựa chọn có giới hạn. Người học chọn tình huống, chọn cách luyện tập, nhưng trong khuôn khổ thời gian và tiêu chí rõ.
  6. Kết bằng cam kết áp dụng. Mỗi người ghi một việc sẽ làm trong hai tuần tới; quản lý trực tiếp được thông báo để hỏi lại.
  7. Theo dõi sau khoá. Một buổi ngắn sau một tháng để chia sẻ điều đã thử, điều chưa hiệu quả và chỉnh lại.

Người học trưởng thành trong bối cảnh Việt Nam

Áp andragogy vào lớp học người lớn ở Việt Nam cần tính tới vài đặc điểm thường được giảng viên doanh nghiệp ghi nhận. Thứ nhất, nhiều người đi làm lớn lên với mô hình lớp học thầy giảng trò chép, nên ở những buổi đầu họ có thể ngại phát biểu, ngại tranh luận với giảng viên hoặc với người có chức vụ cao hơn trong cùng lớp. Đây không phải là thiếu năng lực tự định hướng mà là chuẩn mực ứng xử; cần tạo không gian an toàn từng bước, như thảo luận nhóm nhỏ trước khi chia sẻ chung, hoặc cho phép đóng góp ẩn danh.

Thứ hai, việc trộn nhiều cấp bậc trong cùng lớp ảnh hưởng mạnh tới mức độ cởi mở. Một tổ trưởng khó nói thật về lỗi quy trình khi giám đốc xưởng ngồi cạnh. Với nội dung cần chia sẻ khó khăn thật, nên tách lớp theo cấp hoặc có quy tắc bảo mật rõ ràng.

Thứ ba, động lực bên ngoài như chứng chỉ, điều kiện nâng bậc, yêu cầu của cấp trên thường rất rõ và không nên xem nhẹ. Thay vì coi đó là động lực "kém", người thiết kế có thể dùng nó làm điểm vào, rồi nhanh chóng cho người học trải nghiệm giá trị thực của nội dung để động lực nội tại hình thành. Cuối cùng, người lao động lớn tuổi ở khu công nghiệp hay ở nông thôn có thể có trải nghiệm học đường ngắn; tài liệu nhiều chữ và kiểm tra viết tạo áp lực không cần thiết, trong khi làm mẫu, thực hành và trao đổi bằng lời phát huy kinh nghiệm phong phú của họ.

Câu hỏi thường gặp

Heutagogy là gì và khác andragogy thế nào?

Heutagogy, do Stewart Hase và Chris Kenyon đề xuất khoảng năm 2000, đẩy ý tưởng tự định hướng đi xa hơn: người học không chỉ chọn cách học mà còn tự quyết định học gì và đánh giá ra sao, giảng viên chủ yếu tạo điều kiện. Nó thường được xem là phù hợp với người học đã trưởng thành về năng lực tự học.

Có bằng chứng nào cho thấy thiết kế theo andragogy hiệu quả hơn?

Bằng chứng trực tiếp so sánh andragogy với cách khác còn hạn chế và không đồng nhất. Tuy vậy, nhiều thành phần của nó trùng với các nguyên tắc có bằng chứng tốt hơn, như học tích cực, luyện tập có phản hồi và gắn nội dung với ứng dụng. Phần có cơ sở mạnh nằm ở các nguyên tắc chung này.

Đào tạo trực tuyến cho người lớn cần lưu ý gì thêm?

Người lớn học trực tuyến thường bị gián đoạn bởi công việc và gia đình, nên tỷ lệ bỏ dở cao. Nên chia nội dung thành phần ngắn có mục tiêu rõ, có hoạt động áp dụng ngay, có tương tác với người thật như phản hồi của giảng viên hoặc nhóm học, và cho phép linh hoạt tiến độ.

Người lao động phổ thông có áp dụng được andragogy không?

Được, thậm chí rất phù hợp vì họ thường học tốt nhất qua tình huống cụ thể gắn với công việc. Cần điều chỉnh ngôn ngữ, tăng phần làm mẫu và thực hành, giảm phần đọc, và chú ý rằng một số người có trải nghiệm trường lớp không tốt nên cần môi trường an toàn, không phán xét.

Làm sao xử lý người học có kinh nghiệm nhưng kháng cự nội dung mới?

Thừa nhận giá trị kinh nghiệm của họ, rồi tạo tình huống cho thấy cách cũ có giới hạn, tốt nhất bằng dữ liệu hoặc hậu quả cụ thể chứ không bằng lời khẳng định. Mời họ so sánh hai cách và tự rút ra kết luận thường hiệu quả hơn tranh luận trực diện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.