Báo cáo phát triển bền vững là tài liệu doanh nghiệp công bố định kỳ về tác động, rủi ro và kết quả của mình trên các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị, lập theo một bộ chuẩn để người đọc so sánh và kiểm chứng được. Hiện có ba hệ chuẩn chính: GRI tập trung vào tác động của doanh nghiệp lên kinh tế, môi trường, con người; ISSB tập trung vào thông tin bền vững trọng yếu với nhà đầu tư; ESRS là chuẩn bắt buộc của Liên minh châu Âu theo nguyên tắc trọng yếu kép.
Một báo cáo tốt không phải là báo cáo dày hay nhiều ảnh, mà là báo cáo trả lời được ba câu: doanh nghiệp chọn công bố gì và vì sao, số liệu tính thế nào, và kết quả so với năm trước và với mục tiêu ra sao. Phần lớn báo cáo yếu thất bại ngay ở câu đầu tiên.
Bài viết so sánh các chuẩn, giải thích logic từng chuẩn, rồi đưa ra quy trình bảy bước để lập một báo cáo đầu tiên có chất lượng.
So sánh ba hệ chuẩn chính
Ba hệ chuẩn không thay thế nhau mà phục vụ đối tượng và mục đích khác nhau. Nhiều doanh nghiệp lớn dùng song song GRI cho bức tranh tác động và ISSB hoặc ESRS cho yêu cầu của thị trường vốn và pháp luật.
| Tiêu chí | GRI | ISSB (IFRS S1, S2) | ESRS (EU) |
|---|---|---|---|
| Đơn vị ban hành | Global Reporting Initiative, thành lập 1997 | Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế, thuộc Quỹ IFRS, công bố thành lập tại COP26 năm 2021 | EFRAG soạn, Ủy ban châu Âu ban hành theo Chỉ thị CSRD |
| Người đọc chính | Mọi bên liên quan | Nhà đầu tư, bên cho vay | Nhà đầu tư và các bên liên quan |
| Nguyên tắc trọng yếu | Trọng yếu tác động | Trọng yếu tài chính | Trọng yếu kép |
| Tính bắt buộc | Tự nguyện, phổ biến nhất thế giới | Tuỳ mỗi quốc gia đưa vào luật | Bắt buộc với doanh nghiệp thuộc phạm vi CSRD |
| Nội dung khí hậu | GRI 305 về phát thải | IFRS S2 kế thừa bốn trụ cột TCFD | ESRS E1, chi tiết cả kế hoạch chuyển đổi |
IFRS S1 (yêu cầu chung) và IFRS S2 (khí hậu) được ban hành tháng 6 năm 2023 và có hiệu lực cho kỳ báo cáo từ ngày 1/1/2024 ở những nơi áp dụng; nhiều quốc gia đang trong lộ trình đưa vào khung pháp lý với mức độ điều chỉnh khác nhau. Phạm vi và lộ trình CSRD đã được châu Âu điều chỉnh thu hẹp trong năm 2025, nên với doanh nghiệp xuất khẩu, bạn cần kiểm quy định hiện hành của đối tác.
Logic của GRI: báo cáo về tác động
Cấu trúc ba lớp. Chuẩn chung (GRI 1, 2, 3: nền tảng, công bố chung, chủ đề trọng yếu), chuẩn ngành (cho các ngành có tác động cao như dầu khí, than, nông nghiệp – thuỷ sản) và chuẩn chủ đề (như GRI 303 nước, GRI 305 phát thải, GRI 403 an toàn sức khoẻ nghề nghiệp).
Đánh giá trọng yếu dựa trên tác động. Bản cập nhật chuẩn chung năm 2021 yêu cầu doanh nghiệp xác định tác động thực tế và tiềm ẩn, tích cực và tiêu cực, lên kinh tế, môi trường và con người, kể cả quyền con người, rồi đánh giá mức độ nghiêm trọng (quy mô, phạm vi, khả năng khắc phục) và khả năng xảy ra.
"Theo chuẩn" và "có tham chiếu". Doanh nghiệp có thể tuyên bố lập báo cáo theo chuẩn GRI khi đáp ứng đủ các yêu cầu bắt buộc, hoặc chỉ "có tham chiếu GRI" khi dùng một phần. Nhiều báo cáo ghi "theo GRI" mà thiếu bảng chỉ mục nội dung và giải trình phần bỏ qua, là dấu hiệu chưa đạt.
Ưu điểm và giới hạn. GRI phù hợp cho cái nhìn toàn diện và trách nhiệm với cộng đồng, nhưng không trực tiếp trả lời nhà đầu tư rằng các vấn đề này ảnh hưởng dòng tiền ra sao; đó là khoảng trống ISSB lấp vào.
Logic của ISSB và bốn trụ cột TCFD
ISSB xây trên nền của Nhóm Đặc nhiệm về Công bố Thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu (TCFD), vốn công bố khuyến nghị năm 2017. Bốn trụ cột của TCFD được giữ trong IFRS S1 và S2: quản trị (hội đồng quản trị và ban điều hành giám sát rủi ro, cơ hội bền vững thế nào), chiến lược (rủi ro, cơ hội ảnh hưởng mô hình kinh doanh và tài chính ra sao, khả năng chống chịu theo các kịch bản), quản lý rủi ro (quy trình nhận diện, đánh giá, giám sát) và chỉ số, mục tiêu.
IFRS S2 yêu cầu công bố phát thải phạm vi 1, 2 và 3, phân tích kịch bản khí hậu, và thông tin về rủi ro vật lý (lũ lụt, nắng nóng, hạn hán ảnh hưởng tài sản và chuỗi cung ứng) cũng như rủi ro chuyển đổi (giá carbon, thay đổi công nghệ, yêu cầu thị trường). Có các điều khoản giảm nhẹ cho năm đầu áp dụng, ví dụ cho phép hoãn công bố phạm vi 3.
Điểm khác biệt về tư duy so với GRI: ISSB yêu cầu thông tin bền vững kết nối với báo cáo tài chính, cùng kỳ, cùng đơn vị báo cáo, và giải thích tác động tới tình hình tài chính. Một nhà máy ở vùng trũng Đồng bằng sông Cửu Long, theo logic này, cần nói rủi ro ngập và mặn ảnh hưởng thế nào tới giá trị tài sản, chi phí bảo hiểm, chi phí đầu tư chống chịu, chứ không chỉ mô tả hoạt động trồng cây xanh.
Hạn chế được nêu: trọng yếu tài chính có thể bỏ sót tác động lớn của doanh nghiệp lên xã hội nếu tác động đó chưa quay lại thành chi phí, và phân tích kịch bản đòi hỏi năng lực mô hình mà doanh nghiệp nhỏ khó có.
Lập báo cáo bền vững đầu tiên: quy trình bảy bước
Quy trình dưới đây áp dụng được cho doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo, kể cả khi chưa có yêu cầu bắt buộc. Tổng thời gian cho chu kỳ đầu thường tính bằng tháng, phụ thuộc chủ yếu vào bước thu thập dữ liệu.
- Xác định mục đích và người đọc. Khách hàng xuất khẩu, ngân hàng, nhà đầu tư hay cơ quan quản lý? Câu trả lời quyết định chọn chuẩn nào làm khung chính.
- Xác định ranh giới báo cáo. Công ty mẹ hay cả công ty con, liên doanh; trùng với ranh giới báo cáo tài chính thì càng tốt.
- Đánh giá trọng yếu. Lập danh sách vấn đề từ chuẩn ngành, khảo sát hoặc phỏng vấn bên liên quan, chấm mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra, để hội đồng quản trị phê duyệt danh sách cuối cùng.
- Thiết kế chỉ số và phương pháp. Với mỗi vấn đề trọng yếu, định nghĩa chỉ số, đơn vị, công thức, nguồn dữ liệu, người chịu trách nhiệm; ghi lại hệ số phát thải và giả định.
- Thu thập và kiểm soát dữ liệu. Lấy từ hoá đơn điện, nước, nhiên liệu, hệ thống nhân sự, sổ an toàn; đặt kiểm soát nội bộ như với số liệu tài chính.
- Viết và đối chiếu. Mỗi khẳng định gắn với số liệu; trình bày xu hướng nhiều năm, so với mục tiêu; giải thích cả kết quả xấu.
- Phê duyệt và đảm bảo. Hội đồng quản trị phê duyệt; cân nhắc thuê đơn vị độc lập đảm bảo hạn chế cho các chỉ số chính.
Bước 3 và bước 5 là nơi phần lớn doanh nghiệp đánh giá thấp khối lượng công việc. Bỏ qua đánh giá trọng yếu dẫn tới báo cáo dàn trải; bỏ qua kiểm soát dữ liệu dẫn tới số liệu năm sau không so được với năm trước.
Đảm bảo độc lập: hạn chế và hợp lý
Giống báo cáo tài chính được kiểm toán, thông tin bền vững có thể được một bên độc lập "đảm bảo". Có hai mức. Đảm bảo hạn chế là mức thấp hơn, thủ tục chủ yếu là phỏng vấn và phân tích, kết luận dưới dạng phủ định: không phát hiện điều gì khiến cho rằng thông tin sai trọng yếu. Đảm bảo hợp lý tương đương mức kiểm toán, cần kiểm tra chi tiết và kiểm soát nội bộ, kết luận dạng khẳng định.
Các chuẩn mực thường dùng gồm ISAE 3000 cho thông tin phi tài chính nói chung và ISAE 3410 cho báo cáo khí nhà kính; Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán và Đảm bảo Quốc tế đã ban hành chuẩn ISSA 5000 dành riêng cho đảm bảo thông tin bền vững. Một số tổ chức khác dùng chuẩn AA1000AS.
Khi đọc báo cáo, hãy xem báo cáo đảm bảo phủ những chỉ số nào. Thường chỉ một vài chỉ số (như phát thải phạm vi 1, 2) được đảm bảo, trong khi phần lớn nội dung còn lại không. Câu "báo cáo đã được đảm bảo độc lập" ở trang bìa có thể gây hiểu nhầm rằng toàn bộ đã được kiểm tra.
Với doanh nghiệp lần đầu, hợp lý là bắt đầu bằng đảm bảo hạn chế cho phát thải và an toàn lao động, vì đây là những chỉ số khách hàng và ngân hàng hỏi nhiều nhất và có phương pháp tính rõ.
Những lỗi khiến báo cáo mất tin cậy
Chỉ có câu chuyện tích cực. Báo cáo toàn ảnh trồng cây, hoạt động tình nguyện mà không có số tai nạn lao động, sự cố môi trường là dấu hiệu chọn lọc thông tin. Người đọc chuyên nghiệp tìm phần tiêu cực trước.
Thay đổi phương pháp mà không trình bày lại. Đổi hệ số phát thải, đổi ranh giới mà không tính lại năm gốc khiến xu hướng trông tốt giả tạo. Chuẩn mực yêu cầu trình bày lại số liệu so sánh khi thay đổi đáng kể.
Dùng cường độ để che tổng lượng. Phát thải trên mỗi đơn vị doanh thu giảm có thể đi kèm tổng phát thải tăng do mở rộng sản xuất. Công bố cả hai.
Mục tiêu không có đường cơ sở và lộ trình. Cam kết "trung hoà carbon năm 2050" mà không có năm gốc, mục tiêu trung hạn và kế hoạch đầu tư khó được xem là đáng tin.
Bảng chỉ mục GRI ghi "đã công bố" nhưng không trỏ được tới nội dung. Lỗi hình thức nhưng làm mất tin cậy với người kiểm tra.
Khung pháp lý Việt Nam và điều doanh nghiệp nên chuẩn bị
Hiện tại ở Việt Nam chưa có chuẩn báo cáo bền vững bắt buộc riêng tương đương ISSB hay ESRS. Công ty đại chúng phải công bố một số thông tin về môi trường, xã hội trong báo cáo thường niên theo quy định công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (thường được dẫn là Thông tư 96/2020/TT-BTC), gồm tiêu thụ năng lượng, nước, tuân thủ pháp luật môi trường, chính sách lao động. Ngoài ra, cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính theo quy định về giảm phát thải khí nhà kính. Các văn bản này có thể đã được sửa đổi; bạn nên kiểm văn bản hiện hành và hướng dẫn mới nhất của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Áp lực thực tế mạnh hơn đến từ bên ngoài: khách hàng châu Âu thuộc phạm vi CSRD cần dữ liệu từ nhà cung cấp để lập báo cáo của họ, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) yêu cầu dữ liệu phát thải gắn với sản phẩm cho một số mặt hàng, và các ngân hàng nước ngoài hỏi thông tin khí hậu khi cấp tín dụng.
Chuẩn bị hợp lý cho doanh nghiệp Việt Nam là xây hệ thống dữ liệu trước, chọn chuẩn sau: dữ liệu năng lượng, nhiên liệu, điện theo từng cơ sở, theo tháng; dữ liệu lao động theo giới, độ tuổi, loại hợp đồng; nhật ký sự cố. Khi đã có dữ liệu sạch, việc trình bày theo GRI hay ISSB chỉ còn là chuyện định dạng.
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo bền vững nên tách riêng hay gộp vào báo cáo thường niên?
Xu hướng của ISSB và ESRS là gộp thông tin bền vững vào báo cáo quản lý cùng kỳ với báo cáo tài chính để thể hiện tính kết nối. Báo cáo riêng vẫn hữu ích cho nội dung chi tiết theo GRI. Nhiều doanh nghiệp dùng mô hình kết hợp: phần trọng yếu trong báo cáo thường niên, phụ lục chi tiết riêng.
Báo cáo tích hợp khác báo cáo bền vững thế nào?
Báo cáo tích hợp theo khung Hội đồng Báo cáo Tích hợp Quốc tế (nay thuộc Quỹ IFRS) trình bày cách doanh nghiệp tạo giá trị qua sáu loại vốn: tài chính, sản xuất, trí tuệ, con người, xã hội – quan hệ, tự nhiên. Nó là một khung tư duy về mô hình kinh doanh hơn là danh sách chỉ số.
Doanh nghiệp không niêm yết có nên làm báo cáo bền vững không?
Nếu nằm trong chuỗi cung ứng của khách hàng lớn hoặc vay vốn tổ chức tài chính quốc tế, thường là nên, vì họ sẽ hỏi dữ liệu. Không cần báo cáo đầy đủ ngay; một bộ chỉ số trọng yếu được đo đúng và công bố nhất quán có giá trị hơn một tài liệu dài.
Đánh giá trọng yếu nên lặp lại bao lâu một lần?
Thường rà soát hằng năm và làm lại đầy đủ khi có thay đổi lớn như sáp nhập, mở ngành mới, quy định mới. Đánh giá trọng yếu một lần rồi dùng mãi là lỗi phổ biến khiến báo cáo không phản ánh rủi ro mới.
Thông tin phạm vi 3 có bắt buộc theo ISSB không?
IFRS S2 yêu cầu công bố phạm vi 3, nhưng có điều khoản giảm nhẹ cho năm đầu và cho phép dùng ước tính khi thiếu dữ liệu chính xác, kèm giải trình phương pháp. Mỗi quốc gia khi đưa vào luật có thể điều chỉnh lộ trình.