ESG là viết tắt của Environmental, Social, Governance — môi trường, xã hội và quản trị — ba nhóm yếu tố phi tài chính mà nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác dùng để đánh giá rủi ro, cơ hội và chất lượng quản trị của một doanh nghiệp. Khác với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) vốn xuất phát từ góc nhìn đạo đức và hoạt động thiện nguyện, ESG ra đời từ thị trường vốn và trả lời câu hỏi: những yếu tố này ảnh hưởng thế nào tới giá trị và rủi ro dài hạn?
Từ một khái niệm ngách của giới đầu tư, ESG đã trở thành điều kiện trong hợp đồng tín dụng, yêu cầu của chuỗi cung ứng và quy định công bố thông tin ở nhiều thị trường. Đồng thời, ESG cũng là chủ đề tranh cãi: các xếp hạng ESG lệch nhau rất xa, bằng chứng về lợi nhuận còn chưa thống nhất, và nhãn ESG từng bị lạm dụng.
Bài này trình bày nguồn gốc ESG, nội dung từng nhóm, khái niệm trọng yếu, vì sao các xếp hạng mâu thuẫn, và hiện trạng bằng chứng học thuật.
Nguồn gốc: từ "Who Cares Wins" đến chuẩn mực công bố thông tin
Thuật ngữ ESG thường được truy về báo cáo Who Cares Wins năm 2004, sản phẩm của sáng kiến do Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UN Global Compact) khởi xướng cùng một nhóm tổ chức tài chính lớn. Thông điệp của báo cáo là các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị có ảnh hưởng tới giá trị cổ đông, nên cần được tích hợp vào phân tích đầu tư. Năm 2006, Bộ Nguyên tắc Đầu tư có Trách nhiệm (PRI) ra đời, các tổ chức ký kết cam kết tích hợp ESG vào quyết định đầu tư.
Trước đó đã có những dòng chảy riêng: đầu tư sàng lọc theo đạo đức (loại trừ thuốc lá, vũ khí) từ nhiều thập kỷ, phong trào quản trị doanh nghiệp sau các vụ bê bối kế toán đầu thập niên 2000, và báo cáo bền vững theo GRI từ cuối thập niên 1990. ESG gom các dòng này vào một ngôn ngữ chung của thị trường vốn.
Đối trọng tư tưởng lâu đời của ESG là bài luận năm 1970 của Milton Friedman trên The New York Times Magazine, cho rằng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là tăng lợi nhuận trong khuôn khổ luật chơi. Điều thú vị là lập luận ESG "tài chính" không mâu thuẫn hoàn toàn với Friedman: nếu yếu tố môi trường hay lao động ảnh hưởng đến dòng tiền dài hạn thì quan tâm đến chúng chính là tối đa hoá giá trị. Bất đồng thật sự nằm ở chỗ doanh nghiệp có nên theo đuổi mục tiêu xã hội khi nó làm giảm lợi nhuận hay không.
Ba nhóm tiêu chí: thực chất đo những gì
Mỗi tổ chức đánh giá có bộ chỉ tiêu riêng, nhưng nội dung cốt lõi của ba nhóm tương đối giống nhau. Bảng dưới liệt kê những vấn đề thường gặp và ví dụ chỉ số định lượng.
| Nhóm | Vấn đề thường gặp | Ví dụ chỉ số |
|---|---|---|
| Môi trường (E) | Phát thải khí nhà kính, năng lượng, nước, chất thải, ô nhiễm, đa dạng sinh học, rủi ro khí hậu vật lý và chuyển đổi | Tấn CO2 tương đương phạm vi 1, 2, 3; cường độ phát thải trên doanh thu; tỷ lệ chất thải được tái chế; lượng nước khai thác ở vùng căng thẳng nước |
| Xã hội (S) | An toàn lao động, quyền lao động trong chuỗi cung ứng, đa dạng và hoà nhập, an toàn sản phẩm, bảo mật dữ liệu khách hàng, quan hệ cộng đồng | Tỷ lệ tai nạn lao động; tỷ lệ nghỉ việc; số giờ đào tạo; số nhà cung cấp được đánh giá về lao động |
| Quản trị (G) | Cơ cấu hội đồng quản trị, tính độc lập, thù lao lãnh đạo, quyền cổ đông thiểu số, chống tham nhũng, giao dịch bên liên quan, kiểm toán | Tỷ lệ thành viên độc lập; tách vai trò chủ tịch và tổng giám đốc; số vụ vi phạm; thù lao gắn với chỉ tiêu dài hạn |
Nhóm G thường là nhóm có tương quan rõ nhất với rủi ro tài chính trong các nghiên cứu, và cũng là nhóm quan trọng nhất ở các thị trường mới nổi, nơi rủi ro giao dịch bên liên quan và bảo vệ cổ đông thiểu số là mối lo chính của nhà đầu tư.
Trọng yếu: khái niệm quyết định ESG có ý nghĩa hay không
Không phải vấn đề nào cũng quan trọng như nhau với mọi ngành. Nước là trọng yếu với nhà máy bia và bán dẫn, gần như không trọng yếu với công ty phần mềm; ngược lại bảo mật dữ liệu là trọng yếu với ngân hàng, ít trọng yếu với doanh nghiệp xi măng. Bộ chuẩn SASB (thành lập năm 2011) xây dựng danh mục vấn đề trọng yếu theo từng ngành dựa trên nguyên tắc này.
Trọng yếu tài chính. Một vấn đề trọng yếu nếu nó có thể ảnh hưởng hợp lý tới dòng tiền, chi phí vốn hay giá trị doanh nghiệp. Đây là góc nhìn "từ ngoài vào", được chuẩn ISSB áp dụng.
Trọng yếu kép. Ngoài góc tài chính, vấn đề còn trọng yếu nếu doanh nghiệp gây tác động đáng kể lên con người và môi trường, kể cả khi tác động đó chưa quay lại thành chi phí. Đây là góc nhìn "từ trong ra", được châu Âu áp dụng trong chuẩn báo cáo bền vững và gần với tinh thần của GRI.
Bằng chứng ủng hộ khái niệm trọng yếu. Nghiên cứu của Mozaffar Khan, George Serafeim và Aaron Yoon (2016) trên tạp chí The Accounting Review phân loại các chỉ số ESG theo danh mục trọng yếu của SASB và cho thấy doanh nghiệp làm tốt ở vấn đề trọng yếu có xu hướng đạt lợi nhuận cổ phiếu tốt hơn, trong khi làm tốt ở vấn đề không trọng yếu thì không có khác biệt đáng kể. Kết quả này thường được trích để giải thích vì sao ESG "gộp tất cả" cho tín hiệu yếu.
Vì sao các xếp hạng ESG lệch nhau nhiều đến vậy
Nếu hai cơ quan xếp hạng tín nhiệm chấm cùng một doanh nghiệp, kết quả thường tương quan rất cao. Với ESG thì không. Nghiên cứu Aggregate Confusion của Florian Berg, Julian Kölbel và Roberto Rigobon (đăng trên Review of Finance năm 2022) so sánh sáu nhà cung cấp xếp hạng ESG lớn và thấy hệ số tương quan giữa các xếp hạng chỉ nằm trong khoảng từ 0,38 đến 0,71.
Nhóm tác giả tách sự lệch thành ba nguồn. Phạm vi: mỗi tổ chức đưa vào những hạng mục khác nhau, ví dụ có nơi đo vận động hành lang, có nơi không. Đo lường: cùng một hạng mục nhưng dùng chỉ số khác nhau, ví dụ quản lý lao động đo bằng tỷ lệ nghỉ việc hay bằng số vụ kiện. Trọng số: tầm quan trọng gán cho từng hạng mục khác nhau. Họ kết luận khác biệt về đo lường đóng góp nhiều nhất. Họ cũng phát hiện một "hiệu ứng người chấm": khi một tổ chức đánh giá tích cực doanh nghiệp ở một hạng mục, họ có xu hướng đánh giá tích cực ở các hạng mục khác.
Hệ quả thực tiễn rất lớn. Thứ nhất, câu "doanh nghiệp X được xếp hạng ESG cao" gần như không có nghĩa nếu không nói rõ ai chấm và chấm cái gì. Thứ hai, nghiên cứu thực nghiệm dùng một nguồn xếp hạng có thể ra kết luận khác hẳn khi thay nguồn, giải thích phần nào sự mâu thuẫn trong văn liệu. Thứ ba, doanh nghiệp được khuyến khích tối ưu cho cách chấm của từng tổ chức thay vì cải thiện thực chất.
Một điểm cần biết nữa: nhiều xếp hạng ESG đo rủi ro ESG đối với doanh nghiệp chứ không đo tác động của doanh nghiệp lên thế giới. Một hãng khai khoáng quản trị rủi ro tốt có thể đạt điểm cao dù tác động môi trường tuyệt đối rất lớn. Người đọc thường nhầm hai khái niệm này.
ESG có làm tăng lợi nhuận không: hiện trạng bằng chứng
Các tổng quan cho kết quả nghiêng về tích cực nhưng không đồng nhất. Nhiều bài tổng hợp hàng nghìn nghiên cứu thấy phần lớn ghi nhận quan hệ không âm giữa ESG và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Nhưng chất lượng nghiên cứu rất khác nhau, nhiều nghiên cứu chỉ đo tương quan.
Vấn đề nhân quả. Doanh nghiệp lớn, lợi nhuận cao có nhiều nguồn lực để làm báo cáo và cải thiện điểm ESG. Tương quan dương có thể phản ánh "giàu mới làm ESG" hơn là "làm ESG thì giàu".
Lợi nhuận kỳ vọng và lợi nhuận thực hiện khác nhau. Lý thuyết định giá tài sản chỉ ra rằng nếu nhiều nhà đầu tư ưa cổ phiếu xanh, giá các cổ phiếu này bị đẩy lên và lợi nhuận kỳ vọng tương lai giảm xuống. Pástor, Stambaugh và Taylor mô hình hoá điều này: cổ phiếu xanh có thể sinh lời cao hơn trong giai đoạn dòng tiền đổ vào, rồi có lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn về dài hạn. Vì vậy hiệu quả quá khứ không phải bằng chứng cho tương lai.
Kênh chi phí vốn. Bằng chứng thuyết phục hơn nằm ở rủi ro: doanh nghiệp quản trị tốt các vấn đề trọng yếu có xu hướng ít gặp sự cố cực đoan (tai nạn, phạt môi trường, bê bối), từ đó chi phí vốn thấp hơn. Đây là luận điểm "giảm rủi ro" hơn là "tăng lợi nhuận".
ESG ở Việt Nam: động lực thực tế và lưu ý
Ở Việt Nam, ESG chủ yếu đi vào doanh nghiệp qua ba kênh hơn là qua quy định chung:
- Chuỗi cung ứng xuất khẩu. Doanh nghiệp dệt may, da giày, đồ gỗ, thuỷ sản, điện tử nhận yêu cầu về lao động, phát thải, truy xuất nguồn gốc từ khách hàng quốc tế; các quy định của thị trường như Liên minh châu Âu về thẩm định chuỗi cung ứng hay chống phá rừng tác động gián tiếp.
- Vốn quốc tế. Các tổ chức tài chính phát triển và quỹ đầu tư nước ngoài áp tiêu chuẩn môi trường – xã hội khi cho vay hoặc góp vốn; ngân hàng trong nước cũng từng bước áp dụng quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong tín dụng.
- Công bố thông tin. Công ty đại chúng phải công bố một số thông tin môi trường và xã hội trong báo cáo thường niên theo quy định về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (hiện thường dẫn Thông tư 96/2020/TT-BTC; bạn cần kiểm văn bản hiện hành vì quy định có thể đã thay đổi).
- Lưu ý về nhãn. Các chương trình bình chọn, giải thưởng "doanh nghiệp ESG" không phải xếp hạng ESG độc lập theo phương pháp công khai; đọc kỹ tiêu chí trước khi trích dẫn.
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, lộ trình hợp lý là bắt đầu từ G (quản trị, minh bạch tài chính, chống xung đột lợi ích) và các vấn đề trọng yếu của chính ngành mình, hơn là cố gắng điền đủ mọi chỉ tiêu trong bảng hỏi của các tổ chức xếp hạng.
Câu hỏi thường gặp
ESG và phát triển bền vững có phải là một không?
Không hẳn. Phát triển bền vững là mục tiêu ở cấp xã hội; ESG là bộ khung đánh giá ở cấp doanh nghiệp, ban đầu từ góc nhìn nhà đầu tư. Một doanh nghiệp quản trị rủi ro ESG tốt chưa chắc đóng góp tích cực cho phát triển bền vững, đặc biệt nếu xếp hạng chỉ đo rủi ro tài chính.
Làn sóng phản đối ESG ở Mỹ là gì?
Từ khoảng năm 2022, một số bang ở Mỹ thông qua luật hạn chế quỹ hưu trí công sử dụng tiêu chí ESG, cho rằng nó đặt mục tiêu chính trị lên trên nghĩa vụ ủy thác. Một số quỹ lớn cũng giảm dùng chữ ESG trong tiếp thị. Tranh luận cho thấy ESG chịu ảnh hưởng chính trị ở từng thị trường.
Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu ESG từ đâu?
Xác định ba đến năm vấn đề trọng yếu theo ngành, thu thập dữ liệu cơ bản về năng lượng, nước, chất thải, an toàn lao động và lập quy chế quản trị cơ bản như tách bạch tài chính cá nhân với công ty. Dữ liệu sạch quan trọng hơn báo cáo đẹp.
Chỉ số ESG có thể bị doanh nghiệp làm đẹp không?
Có. Vì nhiều xếp hạng dựa vào việc có chính sách hay không và mức độ công bố, doanh nghiệp có thể cải thiện điểm bằng cách viết thêm chính sách mà không đổi hoạt động. Vì vậy nhà phân tích ưu tiên chỉ số kết quả như số tai nạn, lượng phát thải hơn chỉ số đầu vào.
Trọng yếu kép có làm báo cáo phức tạp hơn nhiều không?
Có, vì doanh nghiệp phải đánh giá cả tác động lên xã hội và môi trường, thường cần tham vấn bên liên quan và phân tích chuỗi giá trị. Đổi lại, báo cáo phản ánh đầy đủ hơn các rủi ro chưa thành chi phí nhưng có thể thành chi phí khi quy định thay đổi.
Quỹ ESG có thật sự xanh hơn quỹ thông thường không?
Không nhất thiết. Nhiều quỹ ESG chỉ loại trừ vài ngành hoặc chọn doanh nghiệp có điểm cao trong ngành, nên danh mục vẫn có thể gần giống chỉ số thị trường. Cần đọc phương pháp và danh mục nắm giữ thực tế thay vì dựa vào tên quỹ.