TrungTamPhatTrien.comTrung Tâm Phát Triển
Phát triển bền vững

Phát triển bền vững là gì? Định nghĩa Brundtland, ba trụ cột và bền vững yếu – mạnh

Phát triển bền vững là gì: định nghĩa Brundtland 1987, ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường, bền vững yếu và mạnh, ranh giới hành tinh và cách đo.

Wide aerial view at dawn of terraced rice fields beside a small river and a distant town, soft mist, muted green and gold palette, editorial magazine photography

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. Đây là định nghĩa của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển trong báo cáo Tương lai chung của chúng ta (1987), thường gọi là Báo cáo Brundtland theo tên chủ tịch ủy ban, bà Gro Harlem Brundtland.

Định nghĩa này có hai ý cốt lõi mà người ta hay bỏ quên: khái niệm nhu cầu, đặc biệt nhu cầu thiết yếu của người nghèo cần được ưu tiên, và khái niệm giới hạn mà công nghệ cùng tổ chức xã hội áp lên khả năng của môi trường. Nói cách khác, phát triển bền vững không phải là "bảo vệ môi trường bằng mọi giá", cũng không phải "tăng trưởng trước, xử lý sau", mà là bài toán phân bổ giữa các thế hệ và trong cùng một thế hệ.

Bài này đi qua lịch sử ý tưởng, ba trụ cột, cuộc tranh luận học thuật quan trọng nhất (bền vững yếu và bền vững mạnh), các cách đo hiện có và giới hạn của chúng, để bạn có một khung đánh giá khi gặp chữ "bền vững" trong chính sách hay báo cáo doanh nghiệp.

Lịch sử ý tưởng: từ rừng gỗ nước Đức tới Chương trình nghị sự 2030

Chữ "bền vững" có gốc thực dụng hơn nhiều người nghĩ. Mạch phát triển của khái niệm có thể tóm theo các mốc sau, mỗi mốc bổ sung một lớp nghĩa:

  • 1713 — Hans Carl von Carlowitz, quan chức mỏ ở Sachsen, viết Sylvicultura oeconomica, lập luận chỉ được chặt lượng gỗ bằng lượng rừng tái sinh. Đây là gốc của từ Nachhaltigkeit: khai thác không vượt sức tái tạo.
  • 1972 — Báo cáo Giới hạn của tăng trưởng (Meadows và cộng sự, cho Câu lạc bộ Rome) dùng mô hình động lực hệ thống để cảnh báo tăng trưởng hàm mũ của dân số và sản xuất sẽ va vào giới hạn tài nguyên. Mô hình bị phê phán nặng về giả định, nhưng đã đưa "giới hạn" vào tranh luận kinh tế.
  • 1987 — Báo cáo Brundtland đưa ra định nghĩa nêu ở trên, gắn môi trường với xoá nghèo thay vì đặt hai thứ đối lập.
  • 1992 — Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất ở Rio de Janeiro thông qua Chương trình nghị sự 21 và mở đường cho các công ước về khí hậu, đa dạng sinh học.
  • 1994 — John Elkington đưa ra khái niệm "ba dòng kết quả" (con người, hành tinh, lợi nhuận), chuyển ý tưởng vào ngôn ngữ doanh nghiệp.
  • 2015 — Liên Hợp Quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 với 17 Mục tiêu phát triển bền vững; cùng năm là Thỏa thuận Paris về khí hậu.

Đọc theo dòng thời gian, khái niệm đi từ một nguyên tắc quản lý tài nguyên đơn lẻ tới một khung chính sách bao trùm. Cái giá của sự bao trùm là độ mơ hồ: khi mọi thứ đều có thể gắn nhãn "bền vững", chữ này dễ mất sức phân biệt.

Ba trụ cột và vì sao mô hình ba vòng tròn bị phê phán

Trụ cột kinh tế. Duy trì khả năng tạo ra thu nhập và việc làm theo thời gian, nghĩa là giữ được kho vốn sản xuất, vốn con người và vốn tri thức chứ không chỉ tăng GDP năm nay.

Trụ cột xã hội. Công bằng trong phân phối, tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh, sự gắn kết và năng lực thể chế. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng bất bình đẳng sâu sắc khó giữ ổn định lâu dài.

Trụ cột môi trường. Giữ chức năng của hệ sinh thái: khí hậu ổn định, nước sạch, đất màu mỡ, đa dạng sinh học, khả năng hấp thụ chất thải.

Phê phán thứ nhất: ba vòng tròn ngang hàng ngầm cho phép đánh đổi. Hình ba vòng tròn giao nhau gợi ý rằng mất một phần môi trường có thể được bù bằng thêm một phần kinh tế. Nhiều nhà kinh tế sinh thái đề xuất mô hình vòng tròn lồng nhau: kinh tế nằm trong xã hội, xã hội nằm trong sinh quyển, vì không có kinh tế nào tồn tại ngoài hệ sinh thái.

Phê phán thứ hai: thiếu trụ cột thể chế. Nhiều tài liệu sau này thêm "quản trị" hay "thể chế" như một trụ cột thứ tư, vì không có cơ chế ra quyết định minh bạch thì ba trụ còn lại chỉ là danh sách mong muốn.

Bền vững yếu và bền vững mạnh: cuộc tranh luận trung tâm

Câu hỏi then chốt là: vốn tự nhiên có thể thay thế bằng vốn nhân tạo đến mức nào? Câu trả lời chia giới học thuật thành hai trường phái, và lựa chọn trường phái quyết định bạn đánh giá một dự án là "bền vững" hay không.

Tiêu chíBền vững yếuBền vững mạnh
Giả định cốt lõiCác loại vốn thay thế được cho nhau; chỉ cần tổng vốn không giảmMột phần vốn tự nhiên là "thiết yếu", không thể thay thế
Gốc lý thuyếtKinh tế học tân cổ điển: Solow (1974), quy tắc Hartwick (1977) về tái đầu tư tiền thu từ tài nguyênKinh tế học sinh thái: Herman Daly, các nghiên cứu về vốn tự nhiên thiết yếu
Ví dụ phán xétKhai thác hết mỏ dầu là bền vững nếu tiền thu được đầu tư vào trường học, hạ tầngPhá rừng đầu nguồn là không bền vững dù tiền thu được dùng tốt, vì chức năng điều tiết nước không mua lại được
Chỉ số đi kèmTiết kiệm ròng điều chỉnh (Ngân hàng Thế giới)Ranh giới hành tinh, dấu chân sinh thái, các ngưỡng vật lý
Điểm yếuBỏ qua tính không thể đảo ngược và ngưỡng sinh tháiKhó xác định chính xác phần vốn nào là thiết yếu

Hiện trạng tranh luận: phần lớn chính sách thực tế vận hành theo kiểu bền vững yếu vì dễ đo bằng tiền, trong khi khoa học hệ thống Trái Đất cung cấp ngày càng nhiều bằng chứng về các ngưỡng phi tuyến (băng tan, rạn san hô tẩy trắng) ủng hộ quan điểm mạnh ít nhất với một số loại vốn. Một lập trường trung dung được nhiều người chấp nhận: thay thế được trong phạm vi rộng, trừ những chức năng sinh thái mà mất đi là không đảo ngược.

Ranh giới hành tinh và mô hình vành khuyên

Năm 2009, nhóm của Johan Rockström công bố trên tạp chí Nature khung ranh giới hành tinh: chín quá trình của hệ Trái Đất (biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, chu trình nitơ và phốt pho, thay đổi sử dụng đất, nước ngọt, axit hoá đại dương, suy giảm tầng ozon, sol khí, các chất mới do con người tạo ra) mà nếu vượt ngưỡng thì rủi ro đẩy hệ thống ra khỏi trạng thái ổn định của kỷ Holocene tăng mạnh. Khung này đã được cập nhật nhiều lần, và các bản cập nhật cho thấy nhân loại đã vượt quá một số ranh giới.

Kate Raworth ghép khung đó với một "nền xã hội" (lương thực, nước, y tế, giáo dục, nhà ở, tiếng nói chính trị…) thành mô hình vành khuyên, trình bày trong sách Doughnut Economics (2017). Không gian an toàn và công bằng nằm giữa trần sinh thái và nền xã hội. Giá trị của mô hình là đặt hai thất bại ngang nhau: một quốc gia có thể "bền vững" về môi trường chỉ vì người dân còn nghèo, và đó không phải thành công.

Cần biết giới hạn: việc định lượng từng ranh giới còn nhiều bất định, và chuyển ranh giới toàn cầu xuống cấp quốc gia hay doanh nghiệp đòi hỏi giả định phân bổ gây tranh cãi (theo dân số, theo trách nhiệm lịch sử, theo năng lực). Vì vậy khung này mạnh ở vai trò định hướng hơn là công cụ chấm điểm chính xác.

Đo phát triển bền vững: các chỉ số và điều chúng bỏ sót

GDP đo dòng sản xuất trong năm, không đo kho vốn bị bào mòn. Bán gỗ từ rừng tự nhiên làm GDP tăng, dù quốc gia nghèo đi về tài sản. Vì thế đã có nhiều nỗ lực đo khác:

  • Tiết kiệm ròng điều chỉnh (Ngân hàng Thế giới): lấy tiết kiệm quốc gia, trừ khấu hao vốn cố định, trừ suy giảm tài nguyên và thiệt hại ô nhiễm, cộng chi tiêu giáo dục. Giá trị âm kéo dài là tín hiệu một nền kinh tế đang tiêu vào vốn.
  • Hệ thống Hạch toán Kinh tế – Môi trường (SEEA) của Liên Hợp Quốc: bổ sung tài khoản tài nguyên và hệ sinh thái vào hệ thống tài khoản quốc gia.
  • Chỉ số Phát triển Con người (HDI): thu nhập, giáo dục, tuổi thọ; có phiên bản điều chỉnh theo áp lực hành tinh.
  • Dấu chân sinh thái: so diện tích sinh học cần để đáp ứng tiêu dùng với diện tích sẵn có; trực quan nhưng bị phê phán vì gộp khí thải carbon vào diện tích rừng giả định.
  • Bộ chỉ số SDG: hàng trăm chỉ số theo dõi từng mục tiêu, đầy đủ nhưng khó tổng hợp thành một con số.

Không có chỉ số đơn nào đủ. Cách làm thận trọng là đọc ít nhất một chỉ số kho vốn (như tiết kiệm ròng điều chỉnh), một chỉ số phúc lợi (như HDI) và một vài chỉ số ngưỡng vật lý (phát thải, nước, đất) cùng lúc, rồi hỏi xu hướng của chúng có cùng chiều không.

Những hiểu lầm phổ biến

"Bền vững nghĩa là tăng trưởng bằng 0." Báo cáo Brundtland kêu gọi tăng trưởng cho các nước nghèo, nhưng với chất lượng khác. Phe "giảm tăng trưởng" là một trường phái có thật nhưng thiểu số; phần lớn tranh luận xoay quanh việc tách rời tăng trưởng khỏi áp lực môi trường đến mức nào và nhanh đến đâu.

"Bền vững là chuyện môi trường." Một dự án thuỷ điện nhỏ có thể giảm phát thải nhưng làm mất sinh kế của cộng đồng hạ lưu. Bỏ qua trụ cột xã hội là lý do nhiều dự án "xanh" vấp phản ứng.

"Công nghệ sẽ tự giải quyết." Hiệu quả tăng thường đi kèm hiệu ứng dội lại: chi phí dùng giảm thì lượng dùng tăng, nghịch lý William Stanley Jevons mô tả từ năm 1865 với than đá. Công nghệ cần đi cùng giá cả phản ánh đúng chi phí môi trường và quy định.

"Tách rời tuyệt đối là điều đã xảy ra rộng rãi." Một số nước thu nhập cao đã giảm phát thải trong khi GDP tăng, kể cả khi tính phát thải theo tiêu dùng. Nhưng ở quy mô toàn cầu, tốc độ tách rời hiện vẫn chưa đủ nhanh so với lộ trình khí hậu, và với vật liệu thì tách rời tuyệt đối còn hiếm.

Một khung năm câu hỏi để thẩm định chữ "bền vững"

Khi đọc một chiến lược, quy hoạch hay dự án tự nhận là bền vững, bạn có thể đi qua năm câu hỏi sau theo thứ tự:

  1. Vốn nào đang giảm? Liệt kê vốn tự nhiên, vốn xã hội bị tiêu hao và hỏi chúng có thay thế được không, có đảo ngược được không.
  2. Ai trả chi phí, ai hưởng lợi? Xác định nhóm chịu tác động (cộng đồng hạ lưu, lao động, thế hệ sau) và họ có được tham vấn không.
  3. Đo bằng gì, đường cơ sở là gì? Không có đường cơ sở và chỉ số định lượng thì không kiểm chứng được tiến bộ.
  4. Có ngưỡng nào đang bị tiến gần? Mực nước ngầm, độ mặn, mật độ rừng phòng hộ là những biến có ngưỡng; tiến sát ngưỡng thì phân tích chi phí – lợi ích thông thường không còn đủ.
  5. Cơ chế điều chỉnh khi sai là gì? Một kế hoạch bền vững phải có điểm rà soát và quyền dừng hay sửa.

Ví dụ áp dụng ở Đồng bằng sông Cửu Long: chuyển một vùng lúa sang nuôi tôm có thể tăng thu nhập ngắn hạn (vốn kinh tế tăng), nhưng nếu đi kèm khai thác nước ngầm làm sụt lún và xâm nhập mặn (vốn tự nhiên thiết yếu giảm, khó đảo ngược), thì theo quan điểm bền vững mạnh đó là phát triển không bền vững, dù tổng giá trị sản lượng tăng.

Câu hỏi thường gặp

Phát triển bền vững và tăng trưởng xanh khác nhau thế nào?

Tăng trưởng xanh là một cách tiếp cận trong phát triển bền vững, nhấn mạnh rằng có thể tăng trưởng kinh tế đồng thời giảm áp lực môi trường nhờ công nghệ, giá carbon và đầu tư. Phát triển bền vững rộng hơn, bao gồm cả công bằng xã hội, thể chế và câu hỏi liệu tăng trưởng có cần thiết ở mọi nơi hay không.

Định nghĩa Brundtland có bị phê phán không?

Có. Phê phán chính là quá mơ hồ: không nói rõ "nhu cầu" gồm những gì, thế hệ tương lai được đại diện ra sao, và đánh đổi giữa các mục tiêu được giải quyết thế nào. Chính sự mơ hồ giúp nó được chấp nhận rộng rãi về chính trị, nhưng cũng khiến nó khó dùng làm tiêu chuẩn kiểm định.

Tỷ lệ chiết khấu liên quan gì đến phát triển bền vững?

Khi phân tích dự án, lợi ích và chi phí tương lai được quy về hiện tại bằng tỷ lệ chiết khấu. Tỷ lệ cao làm thiệt hại xảy ra sau năm mươi năm gần như bằng không trong tính toán. Tranh luận giữa Nicholas Stern và William Nordhaus về chi phí biến đổi khí hậu phần lớn xoay quanh lựa chọn tỷ lệ chiết khấu này.

Một quốc gia thu nhập trung bình nên ưu tiên trụ cột nào trước?

Không có thứ tự cố định, nhưng bằng chứng cho thấy trì hoãn bảo vệ các vốn tự nhiên không đảo ngược được (rừng đầu nguồn, tầng nước ngầm, vùng ven biển) thường tốn kém hơn nhiều về sau. Cách tiếp cận thực tế là bảo vệ ngưỡng thiết yếu trước, rồi tối ưu tăng trưởng trong phạm vi đó.

Có phải doanh nghiệp nhỏ không cần quan tâm phát triển bền vững?

Doanh nghiệp nhỏ ít chịu yêu cầu công bố thông tin, nhưng ngày càng nằm trong chuỗi cung ứng của khách hàng lớn phải báo cáo phát thải và rủi ro lao động. Khi đó dữ liệu về năng lượng, chất thải, điều kiện lao động trở thành điều kiện giữ đơn hàng chứ không còn là lựa chọn tự nguyện.

Kinh tế học vành khuyên đã được áp dụng ở đâu?

Một số chính quyền đô thị, trong đó Amsterdam thường được nhắc đến từ năm 2020, đã dùng mô hình vành khuyên làm khung chiến lược. Việc đánh giá hiệu quả còn ở giai đoạn đầu; điểm mạnh được ghi nhận là giúp các sở ngành nhìn chung một bộ chỉ tiêu xã hội và sinh thái.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.